NOUN CLAUSES.
Exercise 2.
Instructions / Hướng dẫn: Justify the tense of the verb in the noun clause in each of these sentences.
Giải thích thì của động từ trong mệnh đề danh từ trong mỗi câu sau.
- I know that fever produces thirst.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
produces — thì hiện tại, vì đó là một sự thật hiển nhiên (chân lý) không thay đổi theo thời gian.
Giải thích: Mệnh đề diễn tả một sự thật phổ quát, nên dùng thì hiện tại ngay cả khi động từ chính ở quá khứ.
- I knew that tennis is a healthful sport.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
is — thì hiện tại, vì đó là một sự thật hiển nhiên (tennis là môn thể thao tốt cho sức khỏe).
Giải thích: Mệnh đề diễn tả một chân lý, nên giữ nguyên thì hiện tại.
- I know that the lake will freeze to-night.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
will freeze — thì tương lai, vì hành động sẽ xảy ra trong tương lai so với thời điểm nói.
Giải thích: Động từ chính "know" ở hiện tại, mệnh đề chỉ tương lai nên dùng "will".
- I knew that the lake would freeze last night.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
would freeze — thì tương lai trong quá khứ (future-in-the-past), vì hành động sẽ xảy ra sau thời điểm "knew" nhưng trước hiện tại.
Giải thích: Động từ chính "knew" ở quá khứ, hành động trong mệnh đề là tương lai so với quá khứ đó, nên dùng "would".
- I know that my turn comes next.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
comes — thì hiện tại, vì nó diễn tả một sự sắp xếp hoặc lịch trình đã được định sẵn (lượt của tôi là tiếp theo).
Giải thích: Dùng thì hiện tại để diễn tả một sự việc đã được lên lịch hoặc sắp xếp.
- I knew that my turn came next.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
came — thì quá khứ, vì nó diễn tả một sự sắp xếp trong quá khứ (lúc đó lượt của tôi là tiếp theo).
Giải thích: Động từ chính "knew" ở quá khứ, nên động từ trong mệnh đề cũng được lùi về quá khứ để phù hợp.
- I know that she has heard the news.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
has heard — thì hiện tại hoàn thành, vì hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại (cô ấy đã nghe tin).
Giải thích: Dùng hiện tại hoàn thành khi hành động đã xảy ra nhưng kết quả vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
- I knew that she had heard the news.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
had heard — thì quá khứ hoàn thành, vì hành động đã hoàn thành trước thời điểm "knew" trong quá khứ.
Giải thích: Động từ chính "knew" ở quá khứ, hành động trong mệnh đề xảy ra trước đó, nên dùng quá khứ hoàn thành.
|
Bình luận