Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 79: Review of Clauses)


REVIEW OF CLAUSES.

Exercise.

Instructions / Hướng dẫn: Analyze the following sentences.

Phân tích các câu sau.

  1. Though Diana looked very old, she looked exactly the same during all the years in which I knew her; and Aunt Maria, who had known her all her life, said that she had never looked any younger.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu ghép-phức (compound-complex).

    Mệnh đề 1 (nhượng bộ): Though Diana looked very old — mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, bổ nghĩa cho động từ looked trong mệnh đề chính, được nối bởi liên từ phụ thuộc Though.

    Mệnh đề 2 (chính): she looked exactly the same during all the years — mệnh đề độc lập.

    Mệnh đề 3 (tính từ): in which I knew her — mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ years, được nối bởi đại từ quan hệ which (tân ngữ của giới từ in).

    Mệnh đề 4 (chính): Aunt Maria said that she had never looked any younger — mệnh đề độc lập (được nối với mệnh đề trước bởi dấu chấm phẩy).

    Mệnh đề 5 (tính từ): who had known her all her life — mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho danh từ Aunt Maria, được nối bởi đại từ quan hệ who (chủ cách).

    Mệnh đề 6 (danh từ): that she had never looked any younger — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ said, được nối bởi liên từ phụ thuộc that.

    Giải thích: Câu phức với nhiều mệnh đề phụ thuộc.

  2. The only difference between the sisters was that while Miranda only wondered how they could endure Rebecca, Jane had flashes of inspiration in which she wondered how Rebecca would endure them.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức.

    Mệnh đề chính: The only difference between the sisters was that while Miranda only wondered how they could endure Rebecca, Jane had flashes of inspiration in which she wondered how Rebecca would endure them — mệnh đề độc lập.

    Mệnh đề 1 (danh từ): that while Miranda only wondered how they could endure Rebecca, Jane had flashes of inspiration in which she wondered how Rebecca would endure them — mệnh đề danh từ, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ was, được nối bởi liên từ phụ thuộc that.

    Mệnh đề 2 (trạng ngữ chỉ thời gian): while Miranda only wondered how they could endure Rebecca — mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ had (trong mệnh đề chính của mệnh đề danh từ), được nối bởi trạng từ liên kết while.

    Mệnh đề 3 (danh từ): how they could endure Rebecca — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ wondered, được nối bởi trạng từ liên kết how.

    Mệnh đề 4 (tính từ): in which she wondered how Rebecca would endure them — mệnh đề tính từ không hạn định, bổ nghĩa cho danh từ flashes, được nối bởi đại từ quan hệ which (tân ngữ của giới từ in).

    Mệnh đề 5 (danh từ): how Rebecca would endure them — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ wondered (trong mệnh đề tính từ), được nối bởi trạng từ liên kết how.

    Giải thích: Câu phức với nhiều mệnh đề lồng nhau.

  3. Whether the pigeons dropped exhausted on some ship and were helped across the ocean, or whether some storm at sea swept them away forever, no one ever knew.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức.

    Mệnh đề chính: no one ever knew — mệnh đề độc lập.

    Mệnh đề 1 (danh từ): Whether the pigeons dropped exhausted on some ship and were helped across the ocean — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ knew, được nối bởi liên từ phụ thuộc Whether.

    Mệnh đề 2 (danh từ): whether some storm at sea swept them away forever — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ knew (cùng với mệnh đề trước), được nối bởi liên từ phụ thuộc whether.

    Giải thích: Hai mệnh đề danh từ làm tân ngữ của "knew".

  4. Did mother know who brought the scarlet-runner seeds from Whittier's birthplace?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức.

    Mệnh đề chính: Did mother know — mệnh đề độc lập (câu hỏi).

    Mệnh đề phụ (danh từ): who brought the scarlet-runner seeds from Whittier's birthplace — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ know, được nối bởi đại từ nghi vấn who (chủ cách, làm chủ ngữ của động từ brought).

    Giải thích: "who" là đại từ nghi vấn giới thiệu mệnh đề danh từ làm tân ngữ.

  5. I never quite understood why a girl who climbed trees, clung to the tail end of carts, and otherwise deported herself as a well-conditioned girl should not, was called a tomboy.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức.

    Mệnh đề chính: I never quite understood — mệnh đề độc lập.

    Mệnh đề 1 (danh từ): why a girl who climbed trees, clung to the tail end of carts, and otherwise deported herself as a well-conditioned girl should not, was called a tomboy — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ understood, được nối bởi trạng từ liên kết why.

    Mệnh đề 2 (tính từ): who climbed trees, clung to the tail end of carts, and otherwise deported herself as a well-conditioned girl — mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ girl, được nối bởi đại từ quan hệ who (chủ cách).

    Giải thích: "why" là trạng từ liên kết; "who" là đại từ quan hệ.

  6. The boy remembers how his mother's anxiety was divided between the set of his turn-over collar, the parting of his hair, and his memory of the Sunday-school verses.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức.

    Mệnh đề chính: The boy remembers — mệnh đề độc lập.

    Mệnh đề phụ (danh từ): how his mother's anxiety was divided between the set of his turn-over collar, the parting of his hair, and his memory of the Sunday-school verses — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ remembers, được nối bởi trạng từ liên kết how.

    Giải thích: "how" là trạng từ liên kết giới thiệu mệnh đề danh từ làm tân ngữ.

  7. Most people think that the best thing they can give to a caged bird is his liberty.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức.

    Mệnh đề chính: Most people think — mệnh đề độc lập.

    Mệnh đề 1 (danh từ): that the best thing they can give to a caged bird is his liberty — mệnh đề danh từ, làm tân ngữ của động từ think, được nối bởi liên từ phụ thuộc that.

    Mệnh đề 2 (tính từ): they can give to a caged bird — mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ thing, được nối bởi đại từ quan hệ that (được hiểu ngầm, làm tân ngữ của động từ give).

    Giải thích: "that" (lần 1) là liên từ phụ thuộc; "that" (lần 2) được lược bỏ, là đại từ quan hệ.

  8. The horrible thought came coldly over me that the tiger was keeping me company until a good chance offered for a spring.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức.

    Mệnh đề chính: The horrible thought came coldly over me — mệnh đề độc lập.

    Mệnh đề 1 (danh từ): that the tiger was keeping me company — mệnh đề danh từ, ở vị trí đồng vị với danh từ thought, được nối bởi liên từ phụ thuộc that.

    Mệnh đề 2 (trạng ngữ chỉ thời gian): until a good chance offered for a spring — mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ was keeping, được nối bởi liên từ phụ thuộc until.

    Giải thích: "that" giới thiệu mệnh đề danh từ đồng vị; "until" giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.

  9. Possibly the reason why monkeys have been so little on the stage is that their appearance there would emphasize too strongly the striking similarity between man and monkey.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức.

    Mệnh đề chính: Possibly the reason is that their appearance there would emphasize too strongly the striking similarity between man and monkey — mệnh đề độc lập.

    Mệnh đề 1 (tính từ): why monkeys have been so little on the stage — mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ reason, được nối bởi trạng từ liên kết why.

    Mệnh đề 2 (danh từ): that their appearance there would emphasize too strongly the striking similarity between man and monkey — mệnh đề danh từ, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ is, được nối bởi liên từ phụ thuộc that.

    Giải thích: "why" là trạng từ liên kết; "that" là liên từ phụ thuộc.

  10. An elephant who will not work and is not tied up is about as manageable as an eighty-one ton gun in a heavy seaway.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức.

    Mệnh đề chính: An elephant is about as manageable as an eighty-one ton gun in a heavy seaway — mệnh đề độc lập.

    Mệnh đề 1 (tính từ): who will not work and is not tied up — mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ elephant, được nối bởi đại từ quan hệ who (chủ cách).

    Mệnh đề 2 (trạng ngữ chỉ so sánh): as an eighty-one ton gun in a heavy seaway — mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh (rút gọn), bổ nghĩa cho trạng từ manageable (so sánh ngang bằng), được nối bởi liên từ phụ thuộc as.

    Giải thích: "who" là đại từ quan hệ; "as" là liên từ phụ thuộc.

  11. Nothing cleverer than was Moufflou had ever walked upon four legs.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức.

    Mệnh đề chính: Nothing had ever walked upon four legs — mệnh đề độc lập.

    Mệnh đề phụ (trạng ngữ chỉ so sánh): than was Moufflou — mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh (rút gọn), bổ nghĩa cho tính từ cleverer (so sánh hơn), được nối bởi liên từ phụ thuộc than.

    Giải thích: "than" là liên từ phụ thuộc giới thiệu mệnh đề so sánh.

  12. The truth is that boys have always been so plenty that they are not half appreciated.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức.

    Mệnh đề chính: The truth is — mệnh đề độc lập.

    Mệnh đề 1 (danh từ): that boys have always been so plenty that they are not half appreciated — mệnh đề danh từ, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ is, được nối bởi liên từ phụ thuộc that.

    Mệnh đề 2 (trạng ngữ chỉ kết quả): that they are not half appreciated — mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, bổ nghĩa cho trạng từ so (hoặc tính từ plenty), được nối bởi liên từ phụ thuộc that.

    Giải thích: "that" (lần 1) là liên từ phụ thuộc giới thiệu mệnh đề danh từ; "that" (lần 2) là liên từ phụ thuộc chỉ kết quả.

  13. The professor was so pleased with his witticism that I was let off without even a scolding.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức.

    Mệnh đề chính: The professor was so pleased with his witticism — mệnh đề độc lập.

    Mệnh đề phụ (trạng ngữ chỉ kết quả): that I was let off without even a scolding — mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, bổ nghĩa cho trạng từ so (hoặc tính từ pleased), được nối bởi liên từ phụ thuộc that.

    Giải thích: "that" là liên từ phụ thuộc chỉ kết quả.

  14. Those Indian nations who still preserve their ancient mode of life, have dogs which bear a strong resemblance to wolves.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức.

    Mệnh đề chính: Those Indian nations have dogs — mệnh đề độc lập.

    Mệnh đề 1 (tính từ): who still preserve their ancient mode of life — mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ nations, được nối bởi đại từ quan hệ who (chủ cách).

    Mệnh đề 2 (tính từ): which bear a strong resemblance to wolves — mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ dogs, được nối bởi đại từ quan hệ which (chủ cách).

    Giải thích: "who" chỉ người; "which" chỉ vật.

  15. The partridge remembered the time when the chickadees had seemed such big, important creatures.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Phân loại: Câu phức.

    Mệnh đề chính: The partridge remembered the time — mệnh đề độc lập.

    Mệnh đề phụ (tính từ): when the chickadees had seemed such big, important creatures — mệnh đề tính từ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ time, được nối bởi trạng từ liên kết when.

    Giải thích: "when" là trạng từ liên kết chỉ thời gian.



Bình luận


Các task khác trong bài học