Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 80: Review of Pronouns)


REVIEW OF PRONOUNS.

Exercise.

Instructions / Hướng dẫn: Parse all the pronouns in the following sentences. If there is anything peculiar in the use of any pronoun, comment upon it. (See pp. 100, 106, 108, 122, 197.)

Phân tích (parse) tất cả các đại từ trong các câu sau. Nếu có điều gì đặc biệt trong cách sử dụng của bất kỳ đại từ nào, hãy nhận xét về điều đó. (Xem các trang 100, 106, 108, 122, 197.)

  1. What was the Great Stone Face?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    What — đại từ nghi vấn, chủ cách, chủ ngữ của động từ was.
    Giải thích: "What" được dùng trong câu hỏi để hỏi về sự vật.

  2. To make a quarrel needs, indeed, two; but to make peace needs only one.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    one (lần 1) — đại từ tính từ, số ít, chủ cách, chủ ngữ của động từ needs (được hiểu ngầm).
    one (lần 2) — đại từ tính từ, số ít, chủ cách, chủ ngữ của động từ needs.
    Giải thích: "one" là đại từ tính từ, đại diện cho "person" (người).

  3. When the swarm comes out, it consists of both old and young bees, and, indeed, some say that the old queen leads them, and the young one takes her vacant throne.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    it — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số ít, giống trung, chủ cách, chủ ngữ của động từ consists, tiền ngữ: swarm.
    some — đại từ bất định (hoặc đại từ tính từ), số nhiều, chủ cách, chủ ngữ của động từ say.
    that — liên từ phụ thuộc, giới thiệu mệnh đề danh từ làm tân ngữ của động từ say.
    them — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số nhiều, giống chung, tân cách, tân ngữ của động từ leads, tiền ngữ: bees.
    one — đại từ tính từ, số ít, chủ cách, chủ ngữ của động từ takes, tiền ngữ: queen (được hiểu ngầm).
    her — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số ít, giống cái, sở hữu cách, bổ nghĩa cho danh từ throne, tiền ngữ: queen.
    Giải thích: "it" chỉ bầy ong; "some" chỉ một số người; "them" chỉ ong; "one" chỉ ong chúa mới.

  4. We could easily surmise who the Halloween rascals were, but what was the terrifying apparatus they applied to our window panes we could not imagine.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    We — đại từ nhân xưng, ngôi 1, số nhiều, chủ cách, chủ ngữ của động từ could surmise.
    who — đại từ nghi vấn, chủ cách, bổ ngữ chủ ngữ của động từ were (trong mệnh đề danh từ).
    what — đại từ nghi vấn, chủ cách, chủ ngữ của động từ was.
    they — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số nhiều, chủ cách, chủ ngữ của động từ applied, tiền ngữ: rascals (được hiểu ngầm).
    our — đại từ nhân xưng, ngôi 1, số nhiều, sở hữu cách, bổ nghĩa cho danh từ window panes.
    we — đại từ nhân xưng, ngôi 1, số nhiều, chủ cách, chủ ngữ của động từ could imagine.
    Giải thích: "who" và "what" là đại từ nghi vấn trong câu hỏi gián tiếp.

  5. All of this is mine and thine.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    All — đại từ tính từ, số ít, chủ cách, chủ ngữ của động từ is.
    this — đại từ chỉ định, số ít, tân cách, tân ngữ của giới từ of.
    mine — đại từ nhân xưng sở hữu (dạng 2), ngôi 1, số ít, chủ cách, bổ ngữ chủ ngữ của động từ is.
    thine — đại từ nhân xưng sở hữu (dạng 2, cổ), ngôi 2, số ít, chủ cách, bổ ngữ chủ ngữ của động từ is.
    Giải thích: "mine" và "thine" được dùng thành ngữ, không có danh từ đi kèm.

  6. Attracted by the smell either of the newly killed waterbuck or of ourselves, the hungry lions were storming our position.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    ourselves — đại từ nhân xưng ghép, ngôi 1, số nhiều, tân cách, tân ngữ của giới từ of.
    our — đại từ nhân xưng, ngôi 1, số nhiều, sở hữu cách, bổ nghĩa cho danh từ position.
    Giải thích: "ourselves" được dùng như tân ngữ của giới từ, không phải để nhấn mạnh.

  7. Oh, give me my lowly thatched cottage again.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    me — đại từ nhân xưng, ngôi 1, số ít, tân cách, tân ngữ gián tiếp của động từ give.
    my — đại từ nhân xưng, ngôi 1, số ít, sở hữu cách, bổ nghĩa cho danh từ cottage.
    Giải thích: "me" là tân ngữ gián tiếp (người nhận).

  8. The interior of St. Paul's is just what one would expect after viewing the outside. A maze of grand arches on every side encompasses the dome, which you gaze up at as at the sky; and from every pillar and wall look down the marble forms of the dead.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    what — đại từ quan hệ, tân cách, tân ngữ của động từ expect, tương đương với "that which".
    one — đại từ bất định, số ít, chủ cách, chủ ngữ của động từ would expect.
    which — đại từ quan hệ, tân cách, tân ngữ của giới từ at (đứng cuối câu), tiền ngữ: dome.
    you — đại từ nhân xưng, ngôi 2, số ít, chủ cách, chủ ngữ của động từ gaze.
    Giải thích: "what" tương đương "the thing that"; "which" có giới từ đứng cuối câu (cách dùng thông tục).

  9. By the wholesome law of the prairie, he who falls asleep on guard is condemned to walk all day.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    he — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số ít, giống đực, chủ cách, chủ ngữ của động từ is condemned.
    who — đại từ quan hệ, chủ cách, chủ ngữ của động từ falls, tiền ngữ: he.
    Giải thích: "who" giới thiệu mệnh đề tính từ hạn định bổ nghĩa cho "he".

  10. Who has sight so keen and strong That it can follow the flight of song?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Who — đại từ nghi vấn, chủ cách, chủ ngữ của động từ has.
    That — đại từ quan hệ, chủ cách, chủ ngữ của động từ can follow, tiền ngữ: sight.
    Giải thích: "Who" là đại từ nghi vấn; "That" là đại từ quan hệ chỉ vật.

  11. The schoolhouse was a high brick building, and the yard itself was made of brick.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    itself — đại từ nhân xưng ghép, ngôi 3, số ít, giống trung, chủ cách, ở vị trí đồng vị với danh từ yard để nhấn mạnh.
    Giải thích: "itself" được dùng để nhấn mạnh chính sân trường.

  12. The Eskimo dogs are of great use to their masters in discovering by the scent the winter retreats which the bears make under the snow.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    their — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số nhiều, sở hữu cách, bổ nghĩa cho danh từ masters, tiền ngữ: dogs.
    which — đại từ quan hệ, tân cách, tân ngữ của động từ make, tiền ngữ: retreats.
    Giải thích: "which" là đại từ quan hệ chỉ vật.

  13. The Taj Mahal is a Mohammedan tomb, the tomb of the favorite wife of an Indian Mogul. It is her tomb, and also his own, for he lies beside her, and it was built in compliance with a request of hers before she died.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    It (lần 1) — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số ít, giống trung, chủ cách, chủ ngữ của động từ is, tiền ngữ: Taj Mahal.
    her (lần 1) — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số ít, giống cái, sở hữu cách, bổ nghĩa cho danh từ tomb, tiền ngữ: wife.
    his — đại từ nhân xưng sở hữu (dạng 2), ngôi 3, số ít, giống đực, chủ cách, bổ ngữ chủ ngữ của động từ is (được hiểu ngầm), tiền ngữ: Mogul.
    own — tính từ nhấn mạnh, đi kèm với his.
    he — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số ít, giống đực, chủ cách, chủ ngữ của động từ lies, tiền ngữ: Mogul.
    her (lần 2) — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số ít, giống cái, tân cách, tân ngữ của giới từ beside, tiền ngữ: wife.
    it (lần 2) — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số ít, giống trung, chủ cách, chủ ngữ của động từ was built, tiền ngữ: Taj Mahal.
    hers — đại từ nhân xưng sở hữu (dạng 2), ngôi 3, số ít, giống cái, tân cách, tân ngữ của giới từ of (trong cấu trúc "of hers" — sở hữu cách kép), tiền ngữ: wife.
    she — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số ít, giống cái, chủ cách, chủ ngữ của động từ died, tiền ngữ: wife.
    Giải thích: "his own" nhấn mạnh sự sở hữu của chính ông; "of hers" là sở hữu cách kép.

  14. I procured a bowl of soup from the steward, but as I was not able to eat it, I gave it to an old man whose hungry look and wistful eyes convinced me it would not be lost on him.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    I (lần 1) — đại từ nhân xưng, ngôi 1, số ít, chủ cách, chủ ngữ của động từ procured.
    I (lần 2) — đại từ nhân xưng, ngôi 1, số ít, chủ cách, chủ ngữ của động từ was.
    it (lần 1) — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số ít, giống trung, tân cách, tân ngữ của động từ eat, tiền ngữ: soup.
    I (lần 3) — đại từ nhân xưng, ngôi 1, số ít, chủ cách, chủ ngữ của động từ gave.
    it (lần 2) — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số ít, giống trung, tân cách, tân ngữ của động từ gave, tiền ngữ: soup.
    whose — đại từ quan hệ, sở hữu cách, bổ nghĩa cho danh từ lookeyes, tiền ngữ: man.
    me — đại từ nhân xưng, ngôi 1, số ít, tân cách, tân ngữ của động từ convinced.
    it (lần 3) — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số ít, giống trung, chủ cách, chủ ngữ của động từ would be lost, tiền ngữ: soup (được hiểu ngầm).
    him — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số ít, giống đực, tân cách, tân ngữ của giới từ on, tiền ngữ: man.
    Giải thích: "whose" là đại từ quan hệ sở hữu; "it" lần 3 là chủ ngữ của mệnh đề "it would not be lost".

  15. What's a fair or noble face If the mind ignoble be?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    What's (What is) — What là đại từ nghi vấn, chủ cách, chủ ngữ của động từ is (viết tắt).
    Giải thích: "What" hỏi về giá trị của khuôn mặt đẹp.

  16. Keep fresh the grass on Wordsworth's grave, O Rotha, with thy living wave! Sing him thy best! for few or none Hears thy voice right, now he is gone.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    thy (lần 1) — đại từ nhân xưng (dạng cổ, ngôi 2, số ít), sở hữu cách, bổ nghĩa cho danh từ wave, tiền ngữ: Rotha.
    him — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số ít, giống đực, tân cách, tân ngữ gián tiếp của động từ Sing, tiền ngữ: Wordsworth.
    thy (lần 2) — đại từ nhân xưng (dạng cổ, ngôi 2, số ít), sở hữu cách, bổ nghĩa cho danh từ best (danh từ), tiền ngữ: Rotha.
    few — đại từ tính từ, số nhiều, chủ cách, chủ ngữ của động từ Hears (được hiểu ngầm).
    none — đại từ bất định, số ít, chủ cách, chủ ngữ của động từ Hears.
    he — đại từ nhân xưng, ngôi 3, số ít, giống đực, chủ cách, chủ ngữ của động từ is gone, tiền ngữ: Wordsworth.
    Giải thích: "thy" là dạng cổ của "your"; "few" và "none" là đại từ bất định.



Bình luận


Các task khác trong bài học