Sample Answers (Suggested) / Đáp án gợi ý
be — to be, to have been, to be being (rare), to have been being (rare)
Giải thích: "be" là động từ bất quy tắc, các dạng nguyên mẫu bao gồm hiện tại và hoàn thành.
bring — to bring, to have brought, to be bringing, to have been bringing, to be brought, to have been brought
Giải thích: "bring" là động từ ngoại động, có đầy đủ 6 dạng.
come — to come, to have come, to be coming, to have been coming
Giải thích: "come" là động từ nội động, có 4 dạng (không có bị động).
find — to find, to have found, to be finding, to have been finding, to be found, to have been found
Giải thích: "find" là động từ ngoại động, có đầy đủ 6 dạng.
freeze — to freeze, to have frozen, to be freezing, to have been freezing, to be frozen, to have been frozen
Giải thích: "freeze" là động từ ngoại động, có đầy đủ 6 dạng.
go — to go, to have gone, to be going, to have been going
Giải thích: "go" là động từ nội động, có 4 dạng.
leave — to leave, to have left, to be leaving, to have been leaving, to be left, to have been left
Giải thích: "leave" là động từ ngoại động, có đầy đủ 6 dạng.
seem — to seem, to have seemed, to be seeming, to have been seeming
Giải thích: "seem" là động từ nội động, có 4 dạng.
taste — to taste, to have tasted, to be tasting, to have been tasting, to be tasted, to have been tasted
Giải thích: "taste" có thể là ngoại động hoặc nội động, nhưng ở đây lấy dạng ngoại động (nếm), có 6 dạng.
turn — to turn, to have turned, to be turning, to have been turning, to be turned, to have been turned
Giải thích: "turn" có thể là ngoại động hoặc nội động, lấy dạng ngoại động (xoay, chuyển), có 6 dạng.
Bình luận