INFINITIVES.
Exercise 2.
Instructions / Hướng dẫn: Select all the infinitive phrases in the following sentences. Tell the voice and tense of each infinitive.
Chọn tất cả các cụm nguyên mẫu trong các câu sau. Cho biết dạng (voice) và thì (tense) của mỗi nguyên mẫu.
Model / Mẫu: It is hard to teach an old dog new tricks. to teach an old dog new tricks — present active infinitive of the transitive verb teach.
Mẫu: It is hard to teach an old dog new tricks. to teach an old dog new tricks — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động teach.
- Am I to give a reason for all I choose to do?
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to give a reason for all I choose to do — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động give.
to do — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động do.
Giải thích: Cả hai nguyên mẫu đều ở dạng chủ động hiện tại.
- The cherry pie seemed to have been left in the refrigerator for that hungry young pair.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to have been left in the refrigerator for that hungry young pair — nguyên mẫu bị động hoàn thành của động từ ngoại động leave.
Giải thích: "to have been left" là dạng bị động hoàn thành, chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ.
- Driving between these long lines of dainty-flowering and sweet-smelling rows of hedges is very delightful.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Driving between these long lines of dainty-flowering and sweet-smelling rows of hedges — nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hiện tại của động từ nội động drive.
Giải thích: "Driving" là nguyên mẫu tận cùng -ing, được dùng như danh từ (chủ ngữ).
- All the lines of pain smoothed out of her brow, and she seemed to be peacefully sleeping.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to be peacefully sleeping — nguyên mẫu chủ động hiện tại tiếp diễn của động từ nội động sleep.
Giải thích: "to be sleeping" là dạng tiếp diễn, chỉ hành động đang xảy ra.
- The lights had been extinguished, the buoys removed, and the whole coast seemed to have gone back hundreds of years.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to have gone back hundreds of years — nguyên mẫu chủ động hoàn thành của động từ nội động go.
Giải thích: "to have gone" là dạng hoàn thành, chỉ hành động đã xảy ra trước đó.
- Your having given me the opera glasses is no reason that you have a right to borrow them continually.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
Your having given me the opera glasses — nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hoàn thành của động từ ngoại động give.
to borrow them continually — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động borrow.
Giải thích: "having given" là dạng hoàn thành; "to borrow" là dạng hiện tại. "Your" là sở hữu cách bổ nghĩa cho nguyên mẫu.
- Any child should know that a hot stove is a thing to be avoided, but I did not seem to realize the fact.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to be avoided — nguyên mẫu bị động hiện tại của động từ ngoại động avoid.
to realize the fact — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ ngoại động realize.
Giải thích: "to be avoided" là bị động; "to realize" là chủ động.
- The boy would like to have thrown a stone at the wagon.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to have thrown a stone at the wagon — nguyên mẫu chủ động hoàn thành của động từ ngoại động throw.
Giải thích: "to have thrown" là dạng hoàn thành, chỉ hành động ước muốn đã xảy ra.
- Did you mind being reproved by your mother for sitting up so late?
Sample Answer / Đáp án gợi ý
being reproved by your mother — nguyên mẫu tận cùng -ing bị động hiện tại của động từ ngoại động reprove.
sitting up so late — nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hiện tại của động từ nội động sit.
Giải thích: "being reproved" là bị động; "sitting" là chủ động (danh động từ).
- It was already past the appointed hour for Mr. Cobb and his coach to be lumbering down the street.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to be lumbering down the street — nguyên mẫu chủ động hiện tại tiếp diễn của động từ nội động lumber.
Giải thích: "to be lumbering" là dạng tiếp diễn, chỉ hành động đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra.
- From her having been staying at the Antlers the entire season, I should judge her to be wealthy.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
having been staying at the Antlers the entire season — nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hoàn thành tiếp diễn của động từ nội động stay.
to be wealthy — nguyên mẫu chủ động hiện tại của động từ nội động be.
Giải thích: "having been staying" là dạng hoàn thành tiếp diễn; "to be" là dạng hiện tại.
- Scrooge was not a man to be frightened by echoes.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to be frightened by echoes — nguyên mẫu bị động hiện tại của động từ ngoại động frighten.
Giải thích: "to be frightened" là bị động, chỉ hành động bị tác động.
- There's no use in making two bites of a cherry.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
making two bites of a cherry — nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hiện tại của động từ ngoại động make.
Giải thích: "making" là danh động từ, làm tân ngữ của giới từ "in".
- The fact of the letter's having been opened was evident, but it could not be proved against the mail carrier.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
having been opened — nguyên mẫu tận cùng -ing bị động hoàn thành của động từ ngoại động open.
Giải thích: "having been opened" là dạng bị động hoàn thành, "letter's" là sở hữu cách bổ nghĩa cho nguyên mẫu.
|
Bình luận