Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 82: Infinitives as Subjects or Complements)


INFINITIVES AS SUBJECTS OR COMPLEMENTS.

Exercise.

Instructions / Hướng dẫn: Tell the grammatical use of all infinitive phrases in these sentences, and classify all infinitives.

Cho biết chức năng ngữ pháp của tất cả các cụm nguyên mẫu trong các câu sau và phân loại tất cả các nguyên mẫu.

  1. Mowgli said that he never wished to see, or hear, or smell man again.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to see, or hear, or smell man again — cụm nguyên mẫu, làm tân ngữ của động từ wished.
    Giải thích: "to see, hear, smell" là các nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm tân ngữ trực tiếp của "wished".

  2. That which most resembles living one's life over again is recalling all the circumstances of it and recording them in writing.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    living one's life over again — cụm nguyên mẫu tận cùng -ing, làm tân ngữ của động từ resembles.
    recalling all the circumstances of it and recording them in writing — cụm nguyên mẫu tận cùng -ing, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ is (dùng như danh từ).
    Giải thích: "living" và "recalling... recording" là các nguyên mẫu tận cùng -ing (danh động từ).

  3. To fit out a fleet, and to levy and equip an army, and to continue the forces thus raised in action during a long and uncertain campaign would cost a large sum of money.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    To fit out a fleet, and to levy and equip an army, and to continue the forces thus raised in action during a long and uncertain campaign — cụm nguyên mẫu ghép, làm chủ ngữ của động từ would cost.
    Giải thích: "to fit, to levy, to equip, to continue" là các nguyên mẫu chủ động hiện tại, kết hợp làm chủ ngữ.

  4. When the days begin to lengthen, Then the cold begins to strengthen.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to lengthen — cụm nguyên mẫu, làm tân ngữ của động từ begin.
    to strengthen — cụm nguyên mẫu, làm tân ngữ của động từ begins.
    Giải thích: Cả hai nguyên mẫu đều là chủ động hiện tại, làm tân ngữ trực tiếp.

  5. It is delightful to look upon the charming country which springs up under a watering-pot sky.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to look upon the charming country — cụm nguyên mẫu, làm chủ ngữ thực của động từ is (với it là chủ ngữ giả định).
    Giải thích: "to look" là nguyên mẫu chủ động hiện tại, đóng vai trò chủ ngữ.

  6. One of the best things in farm life is gathering the chestnuts, hickory nuts, butternuts, and beechnuts.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    gathering the chestnuts, hickory nuts, butternuts, and beechnuts — cụm nguyên mẫu tận cùng -ing, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ is (dùng như danh từ).
    Giải thích: "gathering" là nguyên mẫu tận cùng -ing (danh động từ) làm bổ ngữ chủ ngữ.

  7. Speaking of Latin reminds me that I once taught my cows Latin.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Speaking of Latin — cụm nguyên mẫu tận cùng -ing, làm chủ ngữ của động từ reminds.
    Giải thích: "Speaking" là nguyên mẫu tận cùng -ing (danh động từ) làm chủ ngữ.

  8. The quaint, picturesque old town seems to bristle with forts.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to bristle with forts — cụm nguyên mẫu, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ seems (dùng như tính từ).
    Giải thích: "to bristle" là nguyên mẫu chủ động hiện tại, bổ nghĩa cho chủ ngữ "town".

  9. When I wanted to hit a mark, my usual way was to aim at something else.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to hit a mark — cụm nguyên mẫu, làm tân ngữ của động từ wanted.
    to aim at something else — cụm nguyên mẫu, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ was (dùng như danh từ).
    Giải thích: "to hit" là nguyên mẫu chủ động hiện tại làm tân ngữ; "to aim" là nguyên mẫu chủ động hiện tại làm bổ ngữ chủ ngữ.

  10. The one idea in Mowgli's head was to get Messua and her husband out of the trap.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to get Messua and her husband out of the trap — cụm nguyên mẫu, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ was (dùng như danh từ).
    Giải thích: "to get" là nguyên mẫu chủ động hiện tại, chỉ sự đồng nhất với chủ ngữ "idea".

  11. This boy was so forward in domestic arts that he undertook sewing on the machine when he was only five years old.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    sewing on the machine — cụm nguyên mẫu tận cùng -ing, làm tân ngữ của động từ undertook.
    Giải thích: "sewing" là nguyên mẫu tận cùng -ing (danh động từ) làm tân ngữ trực tiếp.

  12. It is bad manners to find fault with your food at the table.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to find fault with your food at the table — cụm nguyên mẫu, làm chủ ngữ thực của động từ is (với it là chủ ngữ giả định).
    Giải thích: "to find" là nguyên mẫu chủ động hiện tại, đóng vai trò chủ ngữ.

  13. To climb a tree and shake it, to club it, to strip it of its fruit, and pass to the next, is the sport of a brief time.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    To climb a tree and shake it, to club it, to strip it of its fruit, and pass to the next — cụm nguyên mẫu ghép, làm chủ ngữ của động từ is.
    Giải thích: Các nguyên mẫu chủ động hiện tại kết hợp làm chủ ngữ.

  14. One of Jakie's amusements was dancing across the back of a tall chair, taking funny little steps, coming down hard, jouncing his body, and whistling as loud as he could.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    dancing across the back of a tall chair, taking funny little steps, coming down hard, jouncing his body, and whistling as loud as he could — cụm nguyên mẫu tận cùng -ing ghép, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ was (dùng như danh từ).
    Giải thích: Các nguyên mẫu tận cùng -ing (danh động từ) ghép làm bổ ngữ chủ ngữ.

  15. The Englishman learned to fight from behind a tree, to follow a trail, and to cover his body with hemlock boughs for disguise.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to fight from behind a tree, to follow a trail, and to cover his body with hemlock boughs for disguise — cụm nguyên mẫu ghép, làm tân ngữ của động từ learned.
    Giải thích: Các nguyên mẫu chủ động hiện tại làm tân ngữ trực tiếp.

  16. It exactly suits the temperament of a real boy to be very busy about nothing.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to be very busy about nothing — cụm nguyên mẫu, làm chủ ngữ thực của động từ suits (với it là chủ ngữ giả định).
    Giải thích: "to be" là nguyên mẫu chủ động hiện tại, đóng vai trò chủ ngữ.

  17. Trotting on city pavements is very hard on the dray horses.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Trotting on city pavements — cụm nguyên mẫu tận cùng -ing, làm chủ ngữ của động từ is.
    Giải thích: "Trotting" là nguyên mẫu tận cùng -ing (danh động từ) làm chủ ngữ.

  18. The reward of a good sentence is to have written it.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    to have written it — cụm nguyên mẫu, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ is (dùng như danh từ).
    Giải thích: "to have written" là nguyên mẫu chủ động hoàn thành, chỉ sự đồng nhất với chủ ngữ "reward".



Bình luận


Các task khác trong bài học