ANALYSIS OF SENTENCES CONTAINING INFINITIVE PHRASES.
Exercise.
Instructions / Hướng dẫn: Analyze the following sentences. Tell what office each infinitive phrase fills.
Phân tích các câu sau đây. Cho biết mỗi cụm nguyên mẫu đảm nhiệm chức năng gì (chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, tính từ, trạng từ, tân ngữ kép, hay độc lập).
- Turning grindstones to grind scythes is one of those heroic but unobtrusive occupations for which one gets no credit.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to grind scythes — nguyên mẫu chủ động hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ grindstones (như tính từ).
Giải thích: Cụm nguyên mẫu trả lời câu hỏi "grindstones for what purpose?"
- Some books are to be tasted, others to be swallowed, and some few to be chewed and digested.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to be tasted, to be swallowed, to be chewed and digested — các nguyên mẫu bị động hiện tại, làm bổ ngữ chủ ngữ (subjective complement) của động từ are.
Giải thích: Các nguyên mẫu này hoàn thành ý nghĩa của động từ "to be" và bổ nghĩa cho chủ ngữ.
- When Kotick felt his skin tingle all over, his mother told him he was learning the feel of the water.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
tingle all over — nguyên mẫu chủ động hiện tại (không có "to"), làm một phần của tân ngữ kép của động từ felt (với his skin là tân ngữ trực tiếp và tingle là bổ ngữ tân ngữ).
Giải thích: Động từ "felt" có cấu trúc "felt + tân ngữ + nguyên mẫu không to".
- Mother made and embroidered a white linen pocket for me to wear at my belt.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
for me to wear at my belt — nguyên mẫu chủ động hiện tại, tạo thành tân ngữ kép của giới từ for (với me là chủ ngữ logic). Cụm này bổ nghĩa cho danh từ pocket (như tính từ).
Giải thích: Cấu trúc "for + tân ngữ + nguyên mẫu" bổ nghĩa cho danh từ "pocket".
- The neighbors and friends did not wait for an invitation to go to the house of the young wife, so impatient were they to see her treasures.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to go to the house of the young wife — nguyên mẫu chủ động hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ invitation (như tính từ).
to see her treasures — nguyên mẫu chủ động hiện tại, bổ nghĩa cho tính từ impatient (như trạng từ).
Giải thích: "to go" bổ nghĩa cho "invitation" (mời để làm gì); "to see" bổ nghĩa cho "impatient" (thiếu kiên nhẫn để làm gì).
- The Boy had no desire to investigate further, with the risk of finding the lynx at home.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to investigate further — nguyên mẫu chủ động hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ desire (như tính từ).
Giải thích: "to investigate" trả lời câu hỏi "desire for what?"
- It seems hard any day to think what to have for dinner.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to think what to have for dinner — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm chủ ngữ thực (với it là chủ ngữ giả định).
to have for dinner — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm tân ngữ của động từ think (trong cấu trúc câu hỏi gián tiếp "what to have").
Giải thích: "to think" là chủ ngữ thực; "to have" là tân ngữ của "think".
- The next thing was to cord up the trunk, and Mr. Peterkin tried to move it.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to cord up the trunk — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm bổ ngữ chủ ngữ (subjective complement) của động từ was.
to move it — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm tân ngữ của động từ tried.
Giải thích: "to cord" bổ nghĩa cho chủ ngữ; "to move" là tân ngữ của "tried".
- I have seen wild bees and butterflies feeding at a height of 13,000 feet above the sea.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
feeding at a height of 13,000 feet above the sea — nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hiện tại, làm một phần của tân ngữ kép của động từ have seen (với bees and butterflies là tân ngữ trực tiếp và feeding là bổ ngữ tân ngữ).
Giải thích: Cấu trúc "see + tân ngữ + V-ing" (động từ chỉ tri giác).
- If you wear an automobile veil to pick cherries in, I must get an automobile to take you to the cherry trees.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to pick cherries in — nguyên mẫu chủ động hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ veil (như tính từ).
to take you to the cherry trees — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm tân ngữ kép của động từ get (với automobile là tân ngữ trực tiếp và to take là bổ ngữ tân ngữ).
Giải thích: "to pick" bổ nghĩa cho "veil"; "to take" hoàn thành nghĩa của "get" (get something to do something).
- No person but yourself is permitted to lift this stone or enter the cave.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to lift this stone — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm bổ ngữ chủ ngữ (subjective complement) của động từ bị động is permitted.
enter the cave — nguyên mẫu chủ động hiện tại (không có "to"), cũng làm bổ ngữ chủ ngữ của is permitted (liên kết với "to lift" bằng "or").
Giải thích: Cấu trúc bị động "be permitted + nguyên mẫu có to" cho "to lift"; "enter" có nghĩa là "to enter" do liên kết với "to lift".
- Very sweet were the child's ways of loving her father, putting flowers on his study table, learning to read so that she could read his books, reaching up to rub her cheek against his, praying for him, and letting him put her to bed.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to read — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm tân ngữ của động từ learning.
to rub her cheek against his — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm trạng từ chỉ mục đích bổ nghĩa cho động từ reaching up.
put her to bed — nguyên mẫu chủ động hiện tại (không có "to"), làm một phần của tân ngữ kép của động từ letting (với him là tân ngữ và put là bổ ngữ tân ngữ).
Giải thích: "to read" là tân ngữ của "learning"; "to rub" chỉ mục đích; "put" là bổ ngữ tân ngữ trong cấu trúc "let + tân ngữ + nguyên mẫu không to".
- The Oldest Inhabitant refused to go to bed on any terms, but persisted in sitting up in a rocking-chair until daybreak.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to go to bed on any terms — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm tân ngữ của động từ refused.
sitting up in a rocking-chair until daybreak — nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hiện tại, làm tân ngữ của giới từ in (trong cụm "persisted in").
Giải thích: "to go" là tân ngữ của "refused"; "sitting" là tân ngữ của giới từ "in".
- The Eskimo never knows when his own time may come to beg.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to beg — nguyên mẫu chủ động hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ time (như tính từ).
Giải thích: "to beg" trả lời câu hỏi "time for what?"
- Fate tried to conceal him by naming him Smith.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to conceal him — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm tân ngữ của động từ tried.
naming him Smith — nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hiện tại, làm tân ngữ của giới từ by.
Giải thích: "to conceal" là tân ngữ của "tried"; "naming" là tân ngữ của giới từ "by".
- The only department of life in which Mr. Randall failed to shine was the making of sufficient money to live upon.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to shine — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm tân ngữ của động từ failed (trong cấu trúc "failed to shine").
to live upon — nguyên mẫu chủ động hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ money (như tính từ).
Giải thích: "to shine" là tân ngữ của "failed"; "to live upon" bổ nghĩa cho "money".
- He saw an eagle swoop across the gigantic hollow, but the great bird dwindled to a dot ere it was halfway over.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
swoop across the gigantic hollow — nguyên mẫu chủ động hiện tại (không có "to"), làm một phần của tân ngữ kép của động từ saw (với eagle là tân ngữ trực tiếp và swoop là bổ ngữ tân ngữ).
Giải thích: Cấu trúc "see + tân ngữ + nguyên mẫu không to" (động từ chỉ tri giác).
- After she began wearing the bracelet, she was unwilling to go without it even for a day.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
wearing the bracelet — nguyên mẫu tận cùng -ing chủ động hiện tại, làm tân ngữ của động từ began.
to go without it even for a day — nguyên mẫu chủ động hiện tại, bổ nghĩa cho tính từ unwilling (như trạng từ).
Giải thích: "wearing" là tân ngữ của "began"; "to go" bổ nghĩa cho "unwilling".
- Hewing wood and sawing plank leave me no time to take part in disputes.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to take part in disputes — nguyên mẫu chủ động hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ time (như tính từ).
Giải thích: "to take part" trả lời câu hỏi "time for what?"
- The one object of Polly's life was to get out of her cage.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to get out of her cage — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm bổ ngữ chủ ngữ (subjective complement) của động từ was.
Giải thích: "to get out" hoàn thành ý nghĩa của động từ "to be" và bổ nghĩa cho chủ ngữ.
- The skipper had taken his little daughter to bear him company.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to bear him company — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm trạng từ chỉ mục đích bổ nghĩa cho động từ had taken.
Giải thích: "to bear" trả lời câu hỏi "why did he take her?"
- Every boy is anxious to be a man.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to be a man — nguyên mẫu chủ động hiện tại, bổ nghĩa cho tính từ anxious (như trạng từ).
Giải thích: "to be a man" trả lời câu hỏi "anxious about what?"
- A man has no more right to say a rude thing to another than to knock him down.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to say a rude thing to another — nguyên mẫu chủ động hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ right (như tính từ).
to knock him down — nguyên mẫu chủ động hiện tại, cũng bổ nghĩa cho danh từ right (trong cấu trúc so sánh "no more... than").
Giải thích: Cả hai nguyên mẫu đều bổ nghĩa cho "right" (quyền để làm gì).
- To travel in Switzerland it is generally necessary to cross the mountains, to go around the sides, or to go through them.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
To travel in Switzerland — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm chủ ngữ thực (với it là chủ ngữ giả định).
to cross the mountains, to go around the sides, or to go through them — các nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm bổ ngữ chủ ngữ (subjective complement) của động từ is.
Giải thích: "To travel" là chủ ngữ thực; các nguyên mẫu còn lại bổ nghĩa cho chủ ngữ "it".
- Even the blind men's dogs appeared to know Scrooge.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to know Scrooge — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm bổ ngữ chủ ngữ (subjective complement) của động từ appeared.
Giải thích: "to know" hoàn thành nghĩa của động từ "appeared".
- Let dogs delight to bark and bite.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
delight to bark and bite — nguyên mẫu chủ động hiện tại (không có "to" sau "let"), làm một phần của tân ngữ kép của động từ Let (với dogs là tân ngữ trực tiếp và delight là bổ ngữ tân ngữ).
to bark and bite — nguyên mẫu chủ động hiện tại, bổ nghĩa cho động từ delight (như trạng từ).
Giải thích: "delight" là bổ ngữ tân ngữ trong cấu trúc "let + tân ngữ + V"; "to bark and bite" chỉ mục đích của "delight".
- When a bear kills a sheep, he skins it deftly and has the politeness to leave the pelt in a neat bundle, just to indicate to the farmer that he has been robbed by a gentleman.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to leave the pelt in a neat bundle — nguyên mẫu chủ động hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ politeness (như tính từ).
to indicate to the farmer that he has been robbed by a gentleman — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm trạng từ chỉ mục đích bổ nghĩa cho động từ has (trong cụm "has the politeness").
Giải thích: "to leave" bổ nghĩa cho "politeness"; "to indicate" chỉ mục đích của việc để lại bộ lông.
- The first tracks to meet their eyes were the delicate footprints of the red squirrel.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to meet their eyes — nguyên mẫu chủ động hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ tracks (như tính từ).
Giải thích: "to meet" trả lời câu hỏi "tracks that did what?"
- It is not good to make a jest of thy teacher.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to make a jest of thy teacher — nguyên mẫu chủ động hiện tại, làm chủ ngữ thực (với it là chủ ngữ giả định) của động từ is.
Giải thích: "to make" là chủ ngữ thực; "it" là chủ ngữ giả định.
- Angels seemed to have sat with Ernest by the fireside.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
to have sat with Ernest by the fireside — nguyên mẫu chủ động hoàn thành, làm bổ ngữ chủ ngữ (subjective complement) của động từ seemed.
Giải thích: "to have sat" là dạng hoàn thành, chỉ hành động đã xảy ra trước thời điểm được nhắc đến.
- My joy was greater than I can express when I saw the tiger rise and slink into the jungle.
Sample Answer / Đáp án gợi ý
rise and slink into the jungle — các nguyên mẫu chủ động hiện tại (không có "to"), làm một phần của tân ngữ kép của động từ saw (với tiger là tân ngữ trực tiếp và rise, slink là bổ ngữ tân ngữ).
Giải thích: Cấu trúc "see + tân ngữ + nguyên mẫu không to" (động từ chỉ tri giác).
|
Bình luận