Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 89: Participles modifying Nouns)


PARTICIPLES MODIFYING NOUNS.

PHÂN TỪ BỔ NGHĨA CHO DANH TỪ.

1. The Participle as an Adjective.

1. Phân từ như một Tính từ.

The participle may modify a noun precisely like an adjective, as when we say boiling water, pleading eyes, revolving turret, educated men, hammered brass, plowed land, dried apples.

Phân từ có thể bổ nghĩa cho danh từ giống hệt như một tính từ, như khi chúng ta nói boiling water, pleading eyes, revolving turret, educated men, hammered brass, plowed land, dried apples.

The participle in this use can be distinguished from a real adjective in two ways: (a) it comes from a verb, (b) it cannot be compared.

Phân từ trong cách sử dụng này có thể được phân biệt với tính từ thực sự theo hai cách: (a) nó bắt nguồn từ động từ, (b) nó không thể so sánh được.

Some participles have become real adjectives, as loving, learned, striking (in striking appearance), annoying, exciting. Any one of these adjectives may be compared.

Một số phân từ đã trở thành tính từ thực sự, như loving, learned, striking (trong striking appearance), annoying, exciting. Bất kỳ tính từ nào trong số này đều có thể so sánh được.

Giải thích: Phân từ khi được dùng như tính từ có thể đứng trước danh từ (boiling water) hoặc sau động từ liên kết (The water is boiling). Cần phân biệt phân từ với tính từ thực sự: phân từ bắt nguồn từ động từ và không có dạng so sánh, còn tính từ thực sự có thể so sánh (interesting, more interesting, most interesting).

2. The Participial Phrase Replacing an Adjective Clause.

2. Cụm phân từ thay thế Mệnh đề tính từ.

The participle or participial phrase may take the place of an adjective clause. Sometimes it is used instead of a restrictive clause, thus pointing out a particular thing or class of things; as, "The men shoveling coal on the docks were prostrated by the heat." Sometimes the participial phrase takes the place of an unrestrictive clause, thus adding a new thought to the sentence; as, "Here comes a turbaned negress, balancing a basket of lemons on her head."

Phân từ hoặc cụm phân từ có thể thay thế một mệnh đề tính từ. Đôi khi nó được dùng thay cho một mệnh đề hạn định, do đó chỉ ra một sự vật hoặc một loại sự vật cụ thể; như "The men shoveling coal on the docks were prostrated by the heat." Đôi khi cụm phân từ thay thế cho một mệnh đề không hạn định, do đó thêm một ý mới vào câu; như "Here comes a turbaned negress, balancing a basket of lemons on her head."

In both the sentences just given the participial phrase comes after the noun it modifies, thus taking in the sentence the same position as the appositive adjective.

Trong cả hai câu vừa đưa ra, cụm phân từ đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, do đó có vị trí trong câu giống như tính từ đồng vị.

The restrictive participial phrase is not set off by a comma. The unrestrictive participial phrase is set off by a comma.

Cụm phân từ hạn định không được phân cách bằng dấu phẩy. Cụm phân từ không hạn định được phân cách bằng dấu phẩy.

Giải thích: Cụm phân từ có thể thay thế mệnh đề quan hệ. Nếu mệnh đề quan hệ là hạn định (không có dấu phẩy) thì cụm phân từ cũng không có dấu phẩy. Nếu mệnh đề quan hệ là không hạn định (có dấu phẩy) thì cụm phân từ cũng có dấu phẩy. Ví dụ: "The men shoveling coal..." = "The men who were shoveling coal..." (hạn định). "A turbaned negress, balancing..." = "A turbaned negress, who was balancing..." (không hạn định).

3. The Participial Phrase Replacing a Clause of Time or Cause.

3. Cụm phân từ thay thế Mệnh đề chỉ thời gian hoặc nguyên nhân.

The participial phrase may take the place of a clause of time or cause, and yet modify a noun, as in the following sentences: "Those pens, having been given to me by my dear master, were never put to any common uses." "Having said these words, Beowulf plunged into the water and disappeared among the dark waves."

Cụm phân từ có thể thay thế một mệnh đề chỉ thời gian hoặc nguyên nhân, nhưng vẫn bổ nghĩa cho danh từ, như trong các câu sau: "Those pens, having been given to me by my dear master, were never put to any common uses." "Having said these words, Beowulf plunged into the water and disappeared among the dark waves."

In the first sentence, change the phrase to a clause of cause. What noun does the phrase modify?

Trong câu đầu tiên, hãy đổi cụm từ thành mệnh đề nguyên nhân. Cụm từ bổ nghĩa cho danh từ nào?

In the second sentence, what does the participial phrase modify? What can you say of its position? Change it to a clause of time.

Trong câu thứ hai, cụm phân từ bổ nghĩa cho cái gì? Bạn có thể nói gì về vị trí của nó? Hãy đổi nó thành mệnh đề chỉ thời gian.

Note that although the participial phrase may take the place of a clause of time or cause, it is still an adjective element; for, as shown in the sentences just studied, such a participial phrase may modify a noun.

Lưu ý rằng mặc dù cụm phân từ có thể thay thế một mệnh đề chỉ thời gian hoặc nguyên nhân, nó vẫn là một thành phần tính từ; vì, như đã chỉ ra trong các câu vừa học, một cụm phân từ như vậy có thể bổ nghĩa cho một danh từ.

Giải thích: Mặc dù cụm phân từ có thể diễn tả ý nghĩa thời gian hoặc nguyên nhân, nó vẫn bổ nghĩa cho danh từ/đại từ như một tính từ. Ví dụ: "Having been given to me..." = "Because they had been given to me..." (nguyên nhân) và bổ nghĩa cho "pens". "Having said these words..." = "After he had said these words..." (thời gian) và bổ nghĩa cho "Beowulf".

4. Summary.

Tóm tắt.
  • The participle may be used alone to modify a noun precisely like an adjective.
  • Phân từ có thể được dùng một mình để bổ nghĩa cho danh từ giống hệt như một tính từ.
  • The participial phrase may modify a noun, taking the place of a clause.
  • Cụm phân từ có thể bổ nghĩa cho danh từ, thay thế cho một mệnh đề.
  • The participial phrase sometimes comes before, and sometimes after, the noun it modifies.
  • Cụm phân từ đôi khi đứng trước, đôi khi đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
  • A participial phrase is set off by a comma when it is unrestrictive, whether it follows or precedes the word it modifies.
  • Một cụm phân từ được phân cách bằng dấu phẩy khi nó không hạn định, dù nó đứng sau hay đứng trước từ mà nó bổ nghĩa.

Giải thích chung: Phân từ và cụm phân từ là một công cụ linh hoạt trong tiếng Anh, cho phép người viết kết hợp thông tin một cách cô đọng. Khi được dùng để bổ nghĩa cho danh từ, cụm phân từ có thể thay thế cho mệnh đề quan hệ (hạn định hoặc không hạn định) và thậm chí có thể diễn tả ý nghĩa thời gian hoặc nguyên nhân. Vị trí của cụm phân từ (trước hay sau danh từ) và việc sử dụng dấu phẩy phụ thuộc vào việc nó có hạn định hay không.



Bình luận


Các task khác trong bài học