Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 89: Participles modifying Nouns)


PARTICIPLES MODIFYING NOUNS.

Exercise 1.

Instructions / Hướng dẫn: Explain the use of all the participial phrases. Classify the participles. Account for the punctuation.

Giải thích cách sử dụng của tất cả các cụm phân từ. Phân loại các phân từ (hiện tại, quá khứ, hoàn thành; chủ động hay bị động). Giải thích cách dùng dấu câu.

  1. The breaking waves dashed high On a stern and rock-bound coast.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    breaking — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ waves (như tính từ, đứng trước danh từ).
    Giải thích: "breaking waves" = những con sóng đang vỡ. Phân từ đứng trước danh từ, không có dấu phẩy vì nó là một tính từ đơn.

  2. Being direct descendants of Adam and Eve, we had much of their inquiring turn of mind.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Being direct descendants of Adam and Eve — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho đại từ we (cụm phân từ không hạn định, đặt trước danh từ và được ngăn cách bằng dấu phẩy).
    inquiring — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ turn (như tính từ, đứng trước danh từ).
    Giải thích: "Being..." diễn tả nguyên nhân và bổ nghĩa cho "we". Dấu phẩy được dùng vì cụm phân từ không hạn định và đứng đầu câu. "inquiring" là tính từ mô tả.

  3. Worms are elongated, soft-bodied animals, differing greatly in form and habits.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    elongated — phân từ quá khứ bị động, bổ nghĩa cho danh từ animals (như tính từ, đứng trước danh từ).
    differing greatly in form and habits — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ animals (cụm phân từ không hạn định, đứng sau danh từ và được ngăn cách bằng dấu phẩy).
    Giải thích: "elongated" là tính từ mô tả hình dạng. "differing..." bổ sung thông tin về loài giun, không hạn định vì câu đã xác định rõ "Worms are animals", nên được ngăn cách bằng dấu phẩy.

  4. The books bound in red morocco belonged to my mother, and the "Iliad" illustrated by Flaxman was one of my father's treasures.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    bound in red morocco — phân từ quá khứ bị động, bổ nghĩa cho danh từ books (cụm phân từ hạn định, đứng sau danh từ, không có dấu phẩy).
    illustrated by Flaxman — phân từ quá khứ bị động, bổ nghĩa cho danh từ "Iliad" (cụm phân từ hạn định, đứng sau danh từ, không có dấu phẩy).
    Giải thích: Cả hai cụm phân từ đều hạn định vì chúng xác định rõ cuốn sách nào ("books bound in red morocco" = những cuốn sách bọc da đỏ; "Iliad illustrated by Flaxman" = cuốn Iliad do Flaxman minh họa). Không có dấu phẩy vì chúng là hạn định.

  5. The Temple School was a two-story brick building, standing in the center of a great square piece of land, surrounded by a high picket fence.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    standing in the center of a great square piece of land — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ building (cụm không hạn định, đứng sau danh từ, ngăn cách bằng dấu phẩy).
    surrounded by a high picket fence — phân từ quá khứ bị động, bổ nghĩa cho danh từ building (cụm không hạn định, đứng sau danh từ, ngăn cách bằng dấu phẩy).
    Giải thích: Cả hai cụm đều bổ sung thông tin về tòa nhà, không hạn định vì tòa nhà đã được xác định rõ (The Temple School). Dấu phẩy được dùng để ngăn cách các cụm không hạn định.

  6. Then [comes] the whining schoolboy with his satchel And shining morning face, creeping like snail Unwillingly to school.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    whining — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ schoolboy (như tính từ, đứng trước danh từ).
    shining — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ face (như tính từ, đứng trước danh từ).
    creeping like snail Unwillingly to school — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ schoolboy (cụm phân từ không hạn định, đứng sau danh từ, ngăn cách bằng dấu phẩy).
    Giải thích: "creeping" mô tả cách cậu bé đi học, bổ sung thông tin về cậu bé. Dấu phẩy được dùng vì cụm phân từ không hạn định.

  7. That tree toad squatting on the trellis and peering down at us reminds me of the gargoyles on the Cathedral of Notre Dame.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    squatting on the trellis and peering down at us — các phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ toad (cụm phân từ hạn định, đứng sau danh từ, không có dấu phẩy).
    Giải thích: Cụm phân từ xác định rõ con cóc nào (con đang ngồi xổm trên giàn và nhìn xuống chúng tôi), nên là hạn định và không có dấu phẩy.

  8. The boys looked like a legion of imps, coming and going in the twilight, busy in raising some infernal edifice.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    coming and going in the twilight — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ boys (cụm không hạn định, đứng sau danh từ, ngăn cách bằng dấu phẩy).
    raising — phân từ hiện tại chủ động (trong cụm "busy in raising"), bổ nghĩa cho danh từ boys.
    Giải thích: "coming and going" bổ sung thông tin về các cậu bé, không hạn định nên có dấu phẩy. "raising" là một phần của cụm tính từ "busy in".

  9. At last, finding himself hungry and weary, and seeing that there were herds of wild asses in the plain which he was traversing, Rustum thought that he would catch one of them for his meal, and rest for the night.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    finding himself hungry and weary — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ Rustum (cụm không hạn định, đứng trước danh từ, ngăn cách bằng dấu phẩy).
    seeing that there were herds of wild asses in the plain — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ Rustum (cụm không hạn định).
    traversing — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ plain (trong mệnh đề quan hệ "which he was traversing").
    Giải thích: Các cụm phân từ chỉ nguyên nhân và bổ sung thông tin về Rustum, không hạn định nên có dấu phẩy.

  10. It is only he who is weary of life that throws himself in the way of a roaring lion.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    weary — phân từ quá khứ (đã trở thành tính từ), bổ nghĩa cho đại từ he (đứng sau động từ "is").
    roaring — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ lion (như tính từ, đứng trước danh từ).
    Giải thích: "weary" là phân từ quá khứ được dùng như tính từ, không có dấu phẩy vì nó là bổ ngữ chủ ngữ. "roaring" là phân từ hiện tại mô tả con sư tử.

  11. Like most things connected in their first associations with schoolbooks and schooltimes, the Leaning Tower of Pisa seemed much too small.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    connected in their first associations with schoolbooks and schooltimes — phân từ quá khứ bị động, bổ nghĩa cho danh từ things (cụm phân từ không hạn định, đứng sau danh từ, ngăn cách bằng dấu phẩy).
    Leaning — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ Tower (như tính từ, đứng trước danh từ).
    Giải thích: "connected" bổ sung thông tin về những thứ liên quan đến sách vở, không hạn định nên có dấu phẩy. "Leaning" là tên gọi của tháp (Tháp Nghiêng).

  12. In the morning it was raining, with little prospect of fair weather, but having expected nothing better, we set out on foot for the Causeway.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    raining — phân từ hiện tại chủ động, tạo thành thì tiếp diễn (was raining).
    having expected nothing better — phân từ hoàn thành chủ động, bổ nghĩa cho đại từ we (cụm phân từ không hạn định, đứng trước danh từ, ngăn cách bằng dấu phẩy).
    Giải thích: "having expected" chỉ hành động đã xảy ra trước khi "set out", không hạn định nên có dấu phẩy.

  13. In this tavern the visitor may derive good entertainment from real Genoese dishes,—sausages, strong of garlic, sliced and eaten with fresh green figs; cocks' combs and sheep kidneys, chopped up with mutton chops and liver; small pieces of some unknown part of a calf, twisted into small shreds, fried, and served up in a great dish; and other curiosities of that kind.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    strong of garlic — cụm tính từ (không phải phân từ), bổ nghĩa cho sausages.
    sliced and eaten with fresh green figs — các phân từ quá khứ bị động, bổ nghĩa cho sausages (cụm hạn định, không có dấu phẩy).
    chopped up with mutton chops and liver — phân từ quá khứ bị động, bổ nghĩa cho combs and kidneys (cụm hạn định, không có dấu phẩy).
    twisted into small shreds, fried, and served up in a great dish — các phân từ quá khứ bị động, bổ nghĩa cho pieces of calf (cụm hạn định, không có dấu phẩy).
    Giải thích: Các cụm phân từ quá khứ mô tả cách các món ăn được chế biến, là hạn định vì chúng xác định rõ loại món ăn nào, nên không có dấu phẩy.

  14. Having supposed the Giant's Causeway to be of great height, I was somewhat disappointed at first for I found the Loom, which is the highest part of it, to be but fifty feet from the water.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Having supposed the Giant's Causeway to be of great height — phân từ hoàn thành chủ động, bổ nghĩa cho đại từ I (cụm phân từ không hạn định, đứng trước danh từ, ngăn cách bằng dấu phẩy).
    Giải thích: "having supposed" chỉ hành động đã xảy ra trước khi "was disappointed", không hạn định nên có dấu phẩy.



Bình luận


Các task khác trong bài học