PARTICIPIAL PHRASES IN THE PREDICATE.
CỤM PHÂN TỪ TRONG VỊ NGỮ.
1. The Participial Phrase as an Accompaniment of the Verb.
1. Cụm phân từ như một thành phần đi kèm với động từ.
Although the participial phrase is in the sentence for the purpose of telling something about some person or thing, still it does not always go with the noun that names that person or thing. In the sentence, "The children stood watching them out of the town," the participial phrase watching them out of the town tells something about the children, but it is not a direct modifier of the noun children, for it belongs in the predicate of the sentence. It does not modify the verb stood, for it does not tell how the standing was done. It really takes the place of a second predicate, watched them out of the town, but participles are not asserting words, hence we cannot call this phrase a predicate. The best way to tell about it is this: The verb stood is accompanied by the participial phrase watching them out of the town, which denotes an action taking place at the same time as the standing.
Mặc dù cụm phân từ có mặt trong câu nhằm mục đích nói về ai đó hoặc cái gì đó, nhưng nó không phải lúc nào cũng đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật đó. Trong câu "The children stood watching them out of the town," cụm phân từ watching them out of the town nói về bọn trẻ, nhưng nó không phải là một từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ children, vì nó thuộc về vị ngữ của câu. Nó không bổ nghĩa cho động từ stood, vì nó không cho biết việc đứng được thực hiện như thế nào. Nó thực sự thay thế cho một vị ngữ thứ hai, watched them out of the town, nhưng phân từ không phải là từ khẳng định, do đó chúng ta không thể gọi cụm từ này là vị ngữ. Cách tốt nhất để giải thích về nó là: Động từ stood được đi kèm với cụm phân từ watching them out of the town, cụm từ này diễn tả một hành động xảy ra cùng lúc với hành động đứng.
Tell about the participial phrases in these sentences: Fred entered the house calling as usual for his mother. The Indians advanced, shouting their war cries. She gazed forward, shading her eyes with both hands.
Hãy giải thích về các cụm phân từ trong các câu sau: Fred entered the house calling as usual for his mother. The Indians advanced, shouting their war cries. She gazed forward, shading her eyes with both hands.
Giải thích: Cụm phân từ đi kèm (accompaniment) thường xuất hiện sau các động từ chỉ chuyển động (come, go, stand, sit, lie, etc.) để mô tả hành động đồng thời xảy ra với hành động chính. Nó không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ cũng không bổ nghĩa cho động từ mà là một thành phần bổ sung trong vị ngữ, diễn tả hành động đi kèm.
2. The Past Participle as a Subjective Complement.
2. Phân từ quá khứ như một Bổ ngữ chủ ngữ.
In Lesson LV it was shown that the past participle is often used as a subjective complement; as, "This dress is soiled," "My money is spent."
Trong Bài học LV, chúng ta đã thấy rằng phân từ quá khứ thường được sử dụng như một bổ ngữ chủ ngữ; như "This dress is soiled," "My money is spent."
Giải thích: Khi phân từ quá khứ đứng sau động từ liên kết (be, seem, look, become, etc.) và bổ nghĩa cho chủ ngữ, nó đóng vai trò là bổ ngữ chủ ngữ (subjective complement). Lúc này, nó mang ý nghĩa bị động và mô tả trạng thái của chủ ngữ.
3. The Participle as an Adverbial Modifier.
3. Phân từ như một Trạng từ bổ nghĩa.
Sometimes the participle is used adverbially to modify a verb; as in the sentence, "The children went scampering off to the woods." This sentence does not mean that the children went and scampered. They only scampered, and the scampering was what made them go. Since the participial phrase tells just how the children did the going, it must be a modifier of the verb went.
Đôi khi phân từ được sử dụng như một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ; như trong câu "The children went scampering off to the woods." Câu này không có nghĩa là bọn trẻ đã đi và chạy nhảy. Chúng chỉ chạy nhảy, và việc chạy nhảy là nguyên nhân khiến chúng di chuyển. Vì cụm phân từ cho biết chính xác cách bọn trẻ thực hiện hành động "đi", nên nó phải là một từ bổ nghĩa cho động từ went.
What is the difference between the sentence just given and the following? "The children went singing to the woods." It is plain that not every verb can be modified by a participle. Usually only a verb meaning come or go may be so modified.
Sự khác biệt giữa câu vừa đưa ra và câu sau là gì? "The children went singing to the woods." Rõ ràng là không phải mọi động từ đều có thể được bổ nghĩa bởi một phân từ. Thông thường chỉ có động từ mang nghĩa "đến" hoặc "đi" mới có thể được bổ nghĩa theo cách này.
In a few idiomatic expressions the participle is used adverbially to modify an adjective; as, freezing cold, steaming hot, hopping mad, dripping wet. Here the participle tells how cold, how hot, etc., and thus denotes degree.
Trong một vài thành ngữ, phân từ được sử dụng như một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ; như freezing cold, steaming hot, hopping mad, dripping wet. Ở đây phân từ cho biết mức độ lạnh, nóng như thế nào, v.v., và do đó biểu thị mức độ.
Giải thích: Trong cấu trúc "go/come + V-ing", phân từ hiện tại đóng vai trò như một trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ chính. Ngoài ra, phân từ còn có thể bổ nghĩa cho tính từ để chỉ mức độ (ví dụ: freezing cold = cực kỳ lạnh).
4. The Participle Used as a Noun.
4. Phân từ được dùng như một Danh từ.
Sometimes the noun that a participle modifies is omitted, and the participle is said to be used as a noun; as, "The loving are the daring," which means that loving persons are daring persons. We also speak of the killed and wounded.
Đôi khi danh từ mà phân từ bổ nghĩa bị lược bỏ, và phân từ được coi là được dùng như một danh từ; như "The loving are the daring," có nghĩa là những người yêu thương là những người dũng cảm. Chúng ta cũng nói đến những người killed (bị giết) và wounded (bị thương).
Giải thích: Khi phân từ được dùng như một danh từ, nó thường đứng sau mạo từ "the" và chỉ một nhóm người hoặc vật. Ví dụ: "the living" (người sống), "the dead" (người chết), "the wounded" (người bị thương). Đây là cách dùng danh từ hóa phân từ.
5. Summary.
5. Tóm tắt.
- The participle or the participial phrase may be a part of the predicate in three ways:
Phân từ hoặc cụm phân từ có thể là một phần của vị ngữ theo ba cách:
- (1) It may be an accompaniment of the verb.
Nó có thể là một thành phần đi kèm với động từ.
- (2) It may be a subjective complement of the verb.
Nó có thể là một bổ ngữ chủ ngữ của động từ.
- (3) It may be a modifier of a few verbs, denoting the way in which an action was performed.
Nó có thể là từ bổ nghĩa cho một số động từ, diễn tả cách thức mà hành động được thực hiện.
- The participle may be used adverbially to modify an adjective and thus denote the degree of some quality.
Phân từ có thể được dùng như một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ và do đó biểu thị mức độ của một phẩm chất nào đó.
- The participle may be used as a noun.
Phân từ có thể được dùng như một danh từ.
Giải thích chung: Trong bài học này, chúng ta đã tìm hiểu các cách sử dụng cụm phân từ trong vị ngữ. Không giống như phân từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ (đã học ở bài trước), phân từ trong vị ngữ có thể đóng vai trò như thành phần đi kèm (accompaniment), bổ ngữ chủ ngữ, hoặc trạng từ chỉ cách thức. Ngoài ra, phân từ còn có thể được danh từ hóa để chỉ một nhóm người hoặc vật.
|
Bình luận