Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 90: Participial Phrases in the Predicate)


PARTICIPIAL PHRASES IN THE PREDICATE.

Exercise 1.

Instructions / Hướng dẫn: Explain the use of all participles and participial phrases. Classify the participles.

Giải thích cách sử dụng của tất cả các phân từ và cụm phân từ. Phân loại các phân từ (hiện tại, quá khứ, hoàn thành; chủ động hay bị động). Đặc biệt chú ý đến chức năng của chúng trong vị ngữ (đi kèm, bổ ngữ chủ ngữ, trạng từ bổ nghĩa).

  1. The little mare gave me all the sympathy I could ask, repeatedly rubbing her soft nose over my face, and lapping up my salt tears with evident relish.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    rubbing her soft nose over my face, and lapping up my salt tears with evident relish — các phân từ hiện tại chủ động, làm thành phần đi kèm (accompaniment) với động từ gave, diễn tả hành động đồng thời xảy ra.
    Giải thích: Các cụm phân từ mô tả những hành động mà con ngựa con thực hiện cùng lúc với việc "gave".

  2. Three fishers went sailing out into the west, Out into the west as the sun went down.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    sailing out into the west — phân từ hiện tại chủ động, làm trạng từ chỉ cách thức bổ nghĩa cho động từ went, diễn tả cách thức của hành động "đi".
    Giải thích: "went sailing" = đi bằng cách chèo thuyền (cách thức).

  3. The warriors of the king were little pleased to hear such talk from his lips.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    pleased — phân từ quá khứ bị động, làm bổ ngữ chủ ngữ (subjective complement) của động từ were, bổ nghĩa cho chủ ngữ warriors.
    Giải thích: "pleased" mô tả trạng thái của các chiến binh (họ cảm thấy hài lòng).

  4. After her conference with the superintendent, this undignified young schoolmistress went dancing and skipping home to tell her...
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    dancing and skipping home — các phân từ hiện tại chủ động, làm trạng từ chỉ cách thức bổ nghĩa cho động từ went, diễn tả cách thức của hành động "đi".
    Giải thích: "went dancing and skipping" = đi bằng cách nhảy múa và nhảy lò cò.

  5. The sun shining on the rippling water made it so dazzling bright that we were almost blinded.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    shining on the rippling water — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ sun (như tính từ).
    rippling — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ water (như tính từ).
    blinded — phân từ quá khứ bị động, làm bổ ngữ chủ ngữ (subjective complement) của động từ were.
    Giải thích: "shining" và "rippling" là các phân từ bổ nghĩa cho danh từ; "blinded" là bổ ngữ chủ ngữ.

  6. Little white Lily sat by a stone, Drooping and waiting till the sun shone.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Drooping and waiting till the sun shone — các phân từ hiện tại chủ động, làm thành phần đi kèm (accompaniment) với động từ sat, diễn tả hành động đồng thời xảy ra.
    Giải thích: "sat" và "drooping/waiting" xảy ra cùng lúc.

  7. On my first day in Tangiers the spectacle was bewildering, and only by concentrating my attention on detached groups could I form any distinct impression of it.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    bewildering — phân từ hiện tại chủ động, làm bổ ngữ chủ ngữ (subjective complement) của động từ was, bổ nghĩa cho chủ ngữ spectacle.
    concentrating my attention on detached groups — phân từ hiện tại chủ động, làm tân ngữ của giới từ by (dạng danh động từ).
    detached — phân từ quá khứ bị động, bổ nghĩa cho danh từ groups (như tính từ).
    Giải thích: "bewildering" mô tả trạng thái của cảnh tượng; "concentrating" là danh động từ; "detached" là tính từ.

  8. Then Rustum made his way to the bazaar, taking his camel drivers with him.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    taking his camel drivers with him — phân từ hiện tại chủ động, làm thành phần đi kèm (accompaniment) với động từ made, diễn tả hành động đồng thời.
    Giải thích: Rustum vừa đi vừa đưa theo những người lái lạc đà.

  9. After licking his lips and polishing his whiskers, the lynx went loping off through the woods with the limp body of the mink in his jaws, to eat it at leisure in his lair.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    licking his lips and polishing his whiskers — các phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ lynx (cụm phân từ chỉ thời gian, đứng trước danh từ, ngăn cách bằng dấu phẩy).
    loping off through the woods — phân từ hiện tại chủ động, làm trạng từ chỉ cách thức bổ nghĩa cho động từ went.
    Giải thích: "licking" và "polishing" chỉ hành động xảy ra trước khi "went"; "loping" chỉ cách thức di chuyển.

  10. In October the woods were a blaze of color, clear gold, flaming scarlet, crimson, amber, and coppery brown.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    flaming — phân từ hiện tại chủ động, bổ nghĩa cho danh từ scarlet (như tính từ, chỉ màu đỏ rực).
    Giải thích: "flaming" mô tả màu sắc một cách sống động.

  11. I watch him as he skims along, Uttering his sweet and mournful cry.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Uttering his sweet and mournful cry — phân từ hiện tại chủ động, làm thành phần đi kèm (accompaniment) với động từ skims (trong mệnh đề "as he skims along"), diễn tả hành động đồng thời.
    Giải thích: Con chim vừa lướt vừa cất tiếng kêu.

  12. Society may be divided into two classes—the bores and the bored.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    divided — phân từ quá khứ bị động, tạo thành thể bị động (may be divided).
    bored — phân từ quá khứ bị động, được dùng như danh từ (the bored = những người buồn chán).
    Giải thích: "divided" là động từ chính ở thể bị động; "bored" là danh từ hóa phân từ chỉ nhóm người.

  13. O Captain! my Captain! our fearful trip is done, The ship has weathered every rock, the prize we sought is won.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    done — phân từ quá khứ bị động, làm bổ ngữ chủ ngữ (subjective complement) của động từ is, bổ nghĩa cho chủ ngữ trip.
    weathered — phân từ quá khứ (dạng quá khứ đơn của động từ, không phải phân từ trong câu này).
    won — phân từ quá khứ bị động, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ is, bổ nghĩa cho chủ ngữ prize.
    Giải thích: "done" và "won" đều là bổ ngữ chủ ngữ, mô tả trạng thái của chủ ngữ.

  14. Three kings came riding from far away.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    riding from far away — phân từ hiện tại chủ động, làm trạng từ chỉ cách thức bổ nghĩa cho động từ came, diễn tả cách thức của hành động "đến".
    Giải thích: "came riding" = đến bằng cách cưỡi ngựa.

  15. One day as the king sat drinking in one of the chambers of his palace, and boasting after his custom, a genius, disguised as a minstrel, desired to be admitted to the royal presence.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    drinking ... and boasting — các phân từ hiện tại chủ động, làm thành phần đi kèm (accompaniment) với động từ sat, diễn tả hành động đồng thời.
    disguised as a minstrel — phân từ quá khứ bị động, bổ nghĩa cho danh từ genius (như tính từ).
    Giải thích: "drinking" và "boasting" là các hành động đi kèm với việc ngồi; "disguised" mô tả thiên tài.

  16. The underfed dogs snapped and growled in the passages, glaring at the cold stars, and snuffing into the bitter wind, night after night.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    glaring at the cold stars, and snuffing into the bitter wind — các phân từ hiện tại chủ động, làm thành phần đi kèm (accompaniment) với các động từ snapped and growled, diễn tả hành động đồng thời.
    Giải thích: Các cụm phân từ mô tả hành động xảy ra cùng lúc với việc gầm gừ và cắn.

  17. Drops of nightly dew's trickle down to the seeds, moistening the dryness, closing up the little hollows of the ground, drawing the particles of maternal earth more closely.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    moistening the dryness, closing up the little hollows of the ground, drawing the particles of maternal earth more closely — các phân từ hiện tại chủ động, làm thành phần đi kèm (accompaniment) với động từ trickle, diễn tả các hành động đồng thời và kết quả của việc nhỏ giọt.
    Giải thích: Các cụm phân từ mô tả những tác động của những giọt sương khi chúng nhỏ xuống.

  18. The barley and the rye are garnered and gone, the landscape is bare and deserted.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    garnered — phân từ quá khứ bị động, làm bổ ngữ chủ ngữ (subjective complement) của động từ are, bổ nghĩa cho chủ ngữ barley and rye.
    gone — phân từ quá khứ (từ nội động từ), làm bổ ngữ chủ ngữ của are.
    deserted — phân từ quá khứ bị động, làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ is.
    Giải thích: Tất cả đều là bổ ngữ chủ ngữ, mô tả trạng thái của lúa mạch và phong cảnh.

  19. The air was stinging cold and felt like ice upon the boy's bare, hot throat.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    stinging — phân từ hiện tại chủ động, được dùng như trạng từ bổ nghĩa cho tính từ cold, chỉ mức độ (stinging cold = lạnh buốt).
    Giải thích: "stinging" là một thành ngữ, bổ nghĩa cho "cold" để nhấn mạnh mức độ lạnh.

  20. Her heart overflowed with sympathy for all the weary, the beaten, the oppressed.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    weary, beaten, oppressed — các phân từ quá khứ (beaten và oppressed là bị động, weary là quá khứ), được dùng như danh từ (the weary, the beaten, the oppressed = những người mệt mỏi, bị đánh đập, bị áp bức).
    Giải thích: Các phân từ được danh từ hóa với mạo từ "the" để chỉ một nhóm người.



Bình luận


Các task khác trong bài học