Luyện ngữ pháp - English Grammar - Lesson 92: Agreement of Participles. Other Words in -ing)


AGREEMENT OF PARTICIPLES. OTHER WORDS IN -ING.

Exercise 2.

Instructions / Hướng dẫn: Tell whether each -ing word is a participle, a gerund (infinitive in -ing), a pure noun, or a pure adjective. Explain your choice.

Cho biết mỗi từ tận cùng -ing là phân từ, danh động từ (nguyên mẫu tận cùng -ing), danh từ thuần túy, hay tính từ thuần túy. Giải thích lựa chọn của bạn.

  1. The halfback was cheered by the admiring crowd.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    admiring — phân từ hiện tại (participle), bổ nghĩa cho danh từ crowd.
    Giải thích: Nó mô tả đám đông (đám đông đang ngưỡng mộ).

  2. The time of the singing of birds is come.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    singing — danh từ thuần túy (pure noun), đứng sau mạo từ the và được bổ nghĩa bởi giới từ of.
    Giải thích: "singing" ở đây là một danh từ chỉ hành động hót của chim.

  3. I distinctly said that I wanted a singing bird.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    singing — phân từ hiện tại (participle), bổ nghĩa cho danh từ bird.
    Giải thích: Nó mô tả con chim (con chim biết hót).

  4. Singing hymns was her favorite diversion.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Singing — danh động từ (gerund / infinitive in -ing), làm chủ ngữ của động từ was.
    Giải thích: Nó là một danh động từ (verbal noun) chỉ hành động hát.

  5. Painting high buildings is a dangerous occupation.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Painting — danh động từ (gerund), làm chủ ngữ của động từ is.
    Giải thích: Nó chỉ hành động sơn (một hoạt động), được dùng như danh từ.

  6. The old lady painting in the Louvre was an excellent copyist.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    painting — phân từ hiện tại (participle), bổ nghĩa cho danh từ lady.
    Giải thích: Nó mô tả bà cụ (bà cụ đang vẽ).

  7. Mr. Morgan paid a large sum for this small painting.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    painting — danh từ thuần túy (pure noun), là tân ngữ của giới từ for.
    Giải thích: "painting" ở đây là một bức tranh (vật thể), được bổ nghĩa bởi tính từ "small".

  8. The child was pleased with the painting book.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    painting — danh từ thuần túy (pure noun) được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ book (sách tô màu).
    Giải thích: "painting book" là một cụm danh từ chỉ loại sách.

  9. A setting hen looks very placid.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    setting — phân từ hiện tại (participle), bổ nghĩa cho danh từ hen.
    Giải thích: "setting hen" = con gà mái đang ấp trứng.

  10. They should have been arrested for setting fire to the old house.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    setting — danh động từ (gerund), làm tân ngữ của giới từ for.
    Giải thích: "setting fire" là một cụm danh động từ chỉ hành động phóng hỏa.

  11. I will ask the photographer when he can give you a sitting.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    sitting — danh từ thuần túy (pure noun), làm tân ngữ trực tiếp của động từ give.
    Giải thích: "sitting" ở đây là một buổi chụp ảnh (danh từ chỉ sự kiện).

  12. The child sitting on the curbing said sweetly, "Hello, old lady."
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    sitting — phân từ hiện tại (participle), bổ nghĩa cho danh từ child.
    Giải thích: Nó mô tả đứa trẻ (đang ngồi trên lề đường).

  13. The smiling days are not always the friendliest.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    smiling — tính từ thuần túy (pure adjective), bổ nghĩa cho danh từ days.
    Giải thích: "smiling days" = những ngày tươi đẹp; "smiling" có thể so sánh (more smiling, most smiling).

  14. "I am better," said Agnes, smiling brightly.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    smiling — phân từ hiện tại (participle), bổ nghĩa cho danh từ Agnes.
    Giải thích: Nó mô tả hành động đi kèm với lời nói của Agnes (cười tươi).

  15. A short saying oft contains much wisdom.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    saying — danh từ thuần túy (pure noun), làm chủ ngữ của động từ contains.
    Giải thích: "saying" ở đây là một câu tục ngữ (danh từ), có thể có số nhiều "sayings".

  16. Ever charming, ever new, when will the landscape tire the view?
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    charming — tính từ thuần túy (pure adjective), bổ nghĩa cho danh từ landscape.
    Giải thích: "charming" có thể so sánh (more charming, most charming).

  17. Health is a blessing that money cannot buy.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    blessing — danh từ thuần túy (pure noun), làm bổ ngữ chủ ngữ của động từ is.
    Giải thích: "blessing" là một danh từ trừu tượng, có thể có số nhiều "blessings".

  18. Another duty the robin took upon himself,—to assist me in seeing that every bird in the room had his daily outing.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    seeing — danh động từ (gerund), làm tân ngữ của giới từ in.
    Giải thích: "in seeing" là một cụm danh động từ, "seeing" được dùng như danh từ.

  19. Turning a canary out into the world is about like turning a two-year old baby out to get its own living.
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    Turning — danh động từ (gerund), làm chủ ngữ của động từ is.
    turning — danh động từ (gerund), làm tân ngữ của giới từ like.
    Giải thích: Cả hai đều chỉ hành động (thả chim ra ngoài), được dùng như danh từ.

  20. We require from buildings as from men two kinds of goodness: first, the doing their practical duty well; then that they be...
    Sample Answer / Đáp án gợi ý

    doing — danh từ thuần túy (pure noun), làm tân ngữ của động từ require.
    Giải thích: "doing" ở đây được dùng như một danh từ với mạo từ "the".



Bình luận


Các task khác trong bài học