Lỗi thường gặp


10 Lỗi Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản Người Việt Hay Mắc Phải Nhất

Bạn đang học tiếng Anh và thường bị sửa lỗi khi viết bài, làm bài thi IELTS/TOEIC hay chat với người nước ngoài? Đừng lo! Hầu hết người Việt đều mắc phải những lỗi ngữ pháp cơ bản này do sự khác biệt lớn giữa tiếng Việt và tiếng Anh.

Tiếng Việt không có mạo từ, động từ “to be” không bắt buộc, thì thời đơn giản… nên khi chuyển sang tiếng Anh chúng ta dễ “dịch sát” và sai ngữ pháp. Dưới đây là 10 lỗi phổ biến nhất kèm giải thích chi tiết.

1. Bỏ sót động từ “to be” (am/is/are/was/were)

Nguyên nhân: Tiếng Việt nói “Nó đói”, “Anh ấy đẹp trai” mà không cần từ “là” trước tính từ.

Ví dụ sai:

  • She beautiful and intelligent.
  • My father at home yesterday.
  • The weather very hot today.

Ví dụ đúng:

  • She is beautiful and intelligent.
  • My father was at home yesterday.
  • The weather is very hot today.

Quy tắc: Trước tính từ hoặc cụm mô tả trạng thái phải có “to be” phù hợp với thì và chủ ngữ.

Mẹo: Khi nghĩ câu có tính từ, tự hỏi “có cần is/are không?”.

2. Sai hoặc thiếu mạo từ a/an/the (Articles)

Nguyên nhân: Tiếng Việt hoàn toàn không có mạo từ.

Ví dụ sai:

  • I want to be teacher.
  • She went to the school yesterday. (nếu nói hoạt động chung)
  • I like the dogs. (nói chung về loài)

Ví dụ đúng:

  • I want to be a teacher.
  • She went to school yesterday.
  • I like dogs.

Quy tắc: a/an dùng cho danh từ đếm được, lần đầu, không xác định.
the dùng cho vật đã xác định hoặc duy nhất.

3. Sai thì thời (Tenses)

Nguyên nhân: Tiếng Việt dùng “đã, đang, sẽ” nên dễ lẫn lộn các thì trong tiếng Anh.

Ví dụ sai:

  • I am living in Vietnam for 5 years.
  • Yesterday I go to the market.
  • She has gone to Hanoi last week.

Ví dụ đúng:

  • I have lived / have been living in Vietnam for 5 years.
  • Yesterday I went to the market.
  • She went to Hanoi last week.

Quy tắc chính: Present Simple cho thói quen, Present Continuous cho hành động đang xảy ra, Present Perfect cho hành động từ quá khứ đến hiện tại, Past Simple cho hành động hoàn tất trong quá khứ.

4. Sai Subject-Verb Agreement (Chủ ngữ - Động từ hòa hợp)

Ví dụ sai:

  • She go to school every day.
  • The teacher explain the lesson clearly.
  • Everyone are happy.

Ví dụ đúng:

  • She goes to school every day.
  • The teacher explains the lesson clearly.
  • Everyone is happy.

Quy tắc: Chủ ngữ số ít (he/she/it/everyone) phải thêm -s/es ở động từ hiện tại đơn.

5. Dùng “have” thay vì “there is/there are”

Ví dụ sai:

  • Have five people in my family.
  • In my room have a big bed.

Ví dụ đúng:

  • There are five people in my family.
  • There is a big bed in my room.

6. Sai thứ tự từ (Word order)

Ví dụ sai:

  • I have a car red.
  • She runs very quick.

Ví dụ đúng:

  • I have a red car.
  • She runs very quickly.

7. Nhầm lẫn đại từ chủ ngữ và tân ngữ

Ví dụ sai:

  • Me like English very much.
  • This is for he.

Ví dụ đúng:

  • I like English very much.
  • This is for him.

8. Sai giới từ (Prepositions)

Ví dụ sai:

  • I go to school in Monday.
  • I have studied English since 5 years.

Ví dụ đúng:

  • I go to school on Monday.
  • I have studied English for 5 years.

9. Dùng sai “make” và “do”

Ví dụ sai:

  • I make my homework every day.

Ví dụ đúng:

  • I do my homework every day.

10. Câu ghép sai hoặc câu không hoàn chỉnh

Ví dụ sai:

  • I like English I study every day it is important.

Ví dụ đúng:

  • I like English, so I study every day because it is important.

Kết luận

Hiểu rõ nguyên nhân từ sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ sẽ giúp bạn sửa lỗi nhanh hơn. Hãy luyện viết hàng ngày, sử dụng Grammarly và đọc nhiều tài liệu tiếng Anh để “ngấm” cấu trúc đúng.

Bạn hay mắc lỗi nào nhất? Hãy comment ví dụ sai của bạn bên dưới để cùng sửa nhé!

Ngày đăng: 26/03/2026 | Lượt xem: 73


Bình luận


Các bài đăng cùng chuyên mục


10 Lỗi Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản Người Việt Hay Mắc Phải Nhất

Tại Sao Bạn Luôn Sai Khi Dùng "To Be"? Hướng Dẫn Chi Tiết

Lỗi Dùng Sai Giới Từ In/On/At – Bí Quyết Nhớ Nhanh

Active Voice Hay Passive Voice? Lỗi Phổ Biến Khi Viết Tiếng Anh

Lỗi Sử Dụng "Get" Quá Nhiều Và Cách Thay Thế Hay Hơn

"Quite" Và "Quiet" – Lỗi Chính Tả Và Ý Nghĩa Phổ Biến

7 Lỗi Phát Âm Âm Cuối (Ending Sounds) Của Người Việt