Tiếng Anh thú vị


Những từ chỉ tồn tại ở dạng số nhiều

Trong tiếng Anh, hầu hết danh từ đều có hai dạng: số ít (singular) và số nhiều (plural). Ví dụ: book → books, car → cars, child → children. Tuy nhiên, có một nhóm danh từ đặc biệt chỉ tồn tại ở dạng số nhiều, không có dạng số ít chuẩn. Chúng được gọi là plural-only nouns hoặc pluralia tantum (thuật ngữ Latin nghĩa là “chỉ số nhiều”).

Những danh từ này thường chỉ các vật gồm nhiều bộ phận kết hợp lại (như quần có 2 ống chân, kéo có 2 lưỡi dao, kính có 2 tròng), hoặc chỉ một tập hợp, khái niệm không thể tách rời. Đây là một trong những điểm ngữ pháp gây khó khăn lớn cho người học tiếng Việt vì trong tiếng Việt, danh từ hầu như không thay đổi hình thức giữa số ít và số nhiều.

Nếu dùng sai (ví dụ: “a scissor”, “a jean”, “a clothe”), câu sẽ nghe rất lạ và không tự nhiên với người bản xứ. Học tốt nhóm từ này sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể kỹ năng viết và nói, đặc biệt khi thi IELTS, TOEIC, TOEFL hoặc giao tiếp hàng ngày.

Tại sao lại có những từ chỉ tồn tại ở dạng số nhiều?

Nguyên nhân chính xuất phát từ lịch sử ngôn ngữ và cách nhìn nhận vật thể:

Nhiều vật được coi là một đơn vị gồm hai phần đối xứng (pair concept): quần, kéo, kính…
Một số là tập hợp hoặc khái niệm trừu tượng không thể đếm từng cái một: thanks, savings, belongings…
Trong tiếng Anh cổ và trung cổ, một số từ đã được sử dụng theo dạng số nhiều và giữ nguyên đến nay.

Phân loại chi tiết các danh từ chỉ tồn tại ở dạng số nhiều

1. Quần áo và phụ kiện (Clothing & Accessories)

Những từ này thường chỉ đồ mặc có hai ống hoặc hai phần đối xứng:

  • clothes (quần áo nói chung)
  • jeans (quần jean)
  • trousers / pants (quần tây, quần dài)
  • shorts (quần đùi)
  • pyjamas / pajamas (bộ đồ ngủ)
  • tights (quần tất)
  • leggings (quần legging)
  • underpants / panties / briefs / boxers (quần lót các loại)
  • knickers (quần lót nữ – Anh Anh)

Ví dụ:

  • My clothes are dirty. I need to wash them. (Không nói “My clothe is dirty”)
  • These jeans are too tight for me.
  • She bought three pairs of shorts for the summer holiday.

2. Dụng cụ, công cụ và đồ dùng (Tools & Instruments)

Thường là những vật có hai bộ phận hoạt động cùng nhau:

  • scissors (cái kéo)
  • glasses / spectacles (cặp kính đeo mắt)
  • sunglasses (kính râm)
  • goggles (kính bảo hộ, kính bơi)
  • binoculars (ống nhòm)
  • headphones (tai nghe)
  • pliers (kìm)
  • tweezers (nhíp)
  • tongs (kẹp gắp thức ăn)
  • shears (kéo cắt lớn, kéo cắt cỏ)

Ví dụ:

  • I need a new pair of scissors. These scissors are blunt.
  • Can I borrow your headphones? Mine are broken.
  • The binoculars are very useful when watching birds.

3. Khái niệm, tiền bạc và đồ đạc (Abstract & Other Concepts)

  • thanks (lời cảm ơn)
  • congratulations (lời chúc mừng)
  • savings (tiền tiết kiệm)
  • earnings (thu nhập)
  • goods (hàng hóa)
  • belongings (đồ đạc cá nhân)
  • surroundings (xung quanh, môi trường xung quanh)
  • outskirts (ngoại ô)
  • premises (tòa nhà, cơ sở)
  • riches (của cải, sự giàu có)

Ví dụ:

  • Thanks are not enough. I really appreciate your help.
  • Congratulations on your promotion!
  • She spent all her savings on a new house.
  • Please do not leave your belongings unattended.

4. Một số từ khác ít gặp hơn

  • arms (vũ khí)
  • odds (tỷ lệ cược)
  • remains (di hài, phần còn lại)
  • stairs (cầu thang – thường dùng số nhiều)
  • measles / mumps (bệnh sởi, quai bị – dù là bệnh nhưng dùng số nhiều)

Cách sử dụng đúng trong câu

Luôn dùng động từ số nhiều (are, were, have…):
These trousers are expensive.
My belongings were stolen last week.

Dùng “a pair of” khi muốn chỉ một đơn vị (một cái, một đôi):

  • a pair of scissors
  • a pair of jeans
  • a pair of glasses
  • a pair of headphones

Ví dụ:

I bought a pair of new sunglasses yesterday.
Với “clothes”: Không dùng “a clothe”. Thay vào đó dùng:
a piece of clothing / an item of clothing (một món quần áo)
Ví dụ: This is a nice piece of clothing.

Lưu ý.
Người Việt thường mắc lỗi vì thói quen dịch trực tiếp từ tiếng Việt:

  • Sai: I need a scissor. / My jean is old.
  • Đúng: I need scissors. / My jeans are old.

Khi nói về “quần áo”, đừng nói “a clothes” → dùng “clothes” hoặc “some new clothes”.
“Thanks” và “congratulations” luôn số nhiều, dù chỉ một lời cảm ơn hoặc chúc mừng.

Ngày đăng: 29/03/2026 | Lượt xem: 109


Bình luận


Các bài đăng cùng chuyên mục


Tại sao "Buffalo buffalo buffalo buffalo" lại là một câu hoàn toàn có nghĩa?

Những từ chỉ tồn tại ở dạng số nhiều

Tại sao "they" có thể dùng ở số ít?