Từ dễ nhầm


🔍 Phân Biệt Used To – Be Used To – Get Used To (Siêu Dễ Hiểu)

Ba cấu trúc "used to", "be used to" và "get used to" khiến rất nhiều người học tiếng Anh nhầm lẫn vì chúng trông khá giống nhau. Nhưng thực chất, mỗi cấu trúc có một cách dùng và ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Hôm nay, easyword.vn sẽ giúp bạn phân biệt chúng một cách đơn giản, dễ nhớ, kèm ví dụ và bài tập thực hành.

📌 1. Used To – Đã từng (nhưng bây giờ không còn nữa)

Cấu trúc: used to + động từ nguyên thể

Ý nghĩa: Diễn tả một thói quen hoặc trạng thái đã tồn tại trong quá khứ, nay không còn nữa.

  • Chỉ dùng ở thì quá khứ.
  • Thường đi với các động từ chỉ hành động lặp đi lặp lại hoặc trạng thái.

Ví dụ:

  • I used to smoke, but I quit 5 years ago. (Tôi đã từng hút thuốc, nhưng bỏ cách đây 5 năm.)
  • She used to live in Hanoi. (Cô ấy đã từng sống ở Hà Nội – bây giờ không còn nữa.)
  • There used to be a cinema here. (Đã từng có rạp chiếu phim ở đây – bây giờ không.)

❌ Lỗi sai thường gặp: Dùng "used to" cho hiện tại hoặc tương lai.
Đúng: I used to play football when I was young. (Quá khứ)
Sai: I used to play football every Sunday now. (Không thể dùng "used to" cho hiện tại)

⚠️ Lưu ý phủ định và câu hỏi:

  • Phủ định: didn't use to + V (không có "d" ở "use")
    He didn't use to like vegetables.
  • Câu hỏi: Did + chủ ngữ + use to + V?
    Did you use to play the piano?

🔄 2. Be Used To – Quen với (đã trở nên bình thường)

Cấu trúc: be used to + danh từ / V-ing

Ý nghĩa: Diễn tả việc bạn đã quen với một điều gì đó (nó không còn mới lạ hay khó khăn nữa). Có thể dùng ở nhiều thì (hiện tại, quá khứ, tương lai) bằng cách chia động từ "be".

  • "Be used to" = "be accustomed to"
  • Theo sau là danh từ hoặc động từ thêm -ing.

Ví dụ:

  • I am used to waking up early. (Tôi quen với việc dậy sớm.)
  • She is used to the noise in the city. (Cô ấy quen với tiếng ồn thành phố.)
  • When I moved to Japan, I wasn't used to eating raw fish. Now I am used to it. (Lúc đầu không quen, bây giờ đã quen.)
  • They will be used to the new system soon. (Họ sẽ sớm quen với hệ thống mới.)

❌ Phân biệt nhanh: "Used to" (đã từng) + V nguyên thể ≠ "be used to" (quen với) + V-ing/danh từ.

🚀 3. Get Used To – Dần quen với (quá trình thích nghi)

Cấu trúc: get used to + danh từ / V-ing

Ý nghĩa: Diễn tả quá trình trở nên quen với một điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự thay đổi từ chưa quen thành quen.

  • "Get used to" = "become accustomed to"
  • Có thể dùng ở nhiều thì (get/got/will get).

Ví dụ:

  • I'm getting used to the new software. (Tôi đang dần quen với phần mềm mới.)
  • After a week, she got used to driving on the left. (Sau một tuần, cô ấy đã dần quen với lái xe bên trái.)
  • You will get used to the climate here eventually. (Rồi bạn sẽ quen với khí hậu ở đây thôi.)

📌 Mẹo nhớ:

  • Used to = chuyện cũ (chỉ quá khứ).
  • Be used to = trạng thái quen rồi (tại một thời điểm).
  • Get used to = quá trình tập làm quen (có sự thay đổi).

📊 Bảng so sánh nhanh

Cấu trúcÝ nghĩaDạng theo sauThìVí dụ
used tođã từng (nay không còn)V (nguyên thể)chỉ quá khứI used to be shy.
be used toquen với (trạng thái)danh từ / V-ingnhiều thìI am used to working late.
get used todần quen với (quá trình)danh từ / V-ingnhiều thìI'm getting used to the heat.

✍️ Bài tập thực hành (kèm đáp án)

Điền "used to", "be used to", "get used to" (chia đúng thì) vào chỗ trống:

  1. When I was a child, I play in the park every afternoon.
  2. Don't worry, you will the new schedule in a few days.
  3. She living alone; she's done it for years.
  4. I eat a lot of sugar, but now I avoid it.
  5. After moving to Korea, he had to eating kimchi every day.
  6. We the cold weather because we come from Siberia.
  7. you work on weekends when you started your career?
📌 Đáp án

  1. used to
  2. get used to (will get used to)
  3. is used to
  4. used to
  5. get used to (had to get used to)
  6. are used to
  7. Did – use to (Did you use to work...)

🎯 Mẹo ghi nhớ siêu tốc

  • 🔹 Used to + V – "đã từng" – trong quá khứ, giờ không làm nữa. Hãy nhớ: "used to" giống như "once upon a time".
  • 🔹 Be used to + V-ing/N – "quen rồi" – thoải mái, bình thường. Thêm "be" = trạng thái.
  • 🔹 Get used to + V-ing/N – "đang tập làm quen" – có "get" là có sự thay đổi, quá trình.

💡 Mẹo phân biệt nhanh khi đứng trước động từ:
– Nếu động từ ở dạng nguyên thểused to (I used to smoke).
– Nếu động từ ở dạng V-ingbe/get used to (I am used to smoking / I got used to smoking).

📌 Hãy luyện tập mỗi ngày bằng cách tự đặt câu với từng cấu trúc. Chỉ sau một tuần, bạn sẽ không còn nhầm lẫn nữa!

💬 Bạn có chia sẻ gì về "used to" hay "be/get used to" không? Để lại bình luận bên dưới easyword.vn nhé!

Ngày đăng: 19/04/2026 | Lượt xem: 105


Bình luận


Các bài đăng cùng chuyên mục


10 Cặp Từ Tiếng Anh Dễ Nhầm Nhất

Những Từ Tiếng Anh Giống Nhau Nhưng Khác Nghĩa

Phân Biệt Used To – Be Used To – Get Used To

Những Từ Dễ Nhầm Khiến Bạn Trông “Kém Chuyên Nghiệp”