Từ vựng công việc


📘 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VĂN PHÒNG THÔNG DỤNG NHẤT

Học nhanh – Nhớ lâu – Áp dụng ngay vào công việc hàng ngày. Dành cho dân văn phòng, người đi làm, và bất cứ ai muốn tự tin giao tiếp tiếng Anh công sở.

🪑 1. Nội thất & Vật dụng văn phòng

Từ vựngDịch nghĩa
DeskBàn làm việc
ChairGhế
Filing cabinetTủ đựng hồ sơ
WhiteboardBảng trắng
StaplerDập ghim
ScissorsKéo
TapeBăng dính
HighlighterBút dạ quang
FolderBìa / kẹp hồ sơ
BinderBìa kẹp có vòng
NotepadSổ ghi chép
Post-it noteGiấy nhớ
PrinterMáy in
Paper shredderMáy hủy tài liệu
Hole punchDụng cụ đục lỗ giấy

💻 2. Thiết bị & Công nghệ

Từ vựngDịch nghĩa
ComputerMáy tính
LaptopMáy tính xách tay
MonitorMàn hình
KeyboardBàn phím
MouseChuột
HeadsetTai nghe có mic
ProjectorMáy chiếu
ScannerMáy quét
PhotocopierMáy photocopy
USB driveUSB
ChargerSạc pin
Wi-FiMạng không dây
SoftwarePhần mềm
Hard driveỔ cứng
Cloud storageLưu trữ đám mây

👥 3. Con người & Vai trò

Từ vựngDịch nghĩa
ColleagueĐồng nghiệp
ManagerQuản lý
SupervisorGiám sát viên
ExecutiveGiám đốc điều hành
InternThực tập sinh
AssistantTrợ lý
CEO (Chief Executive Officer)Tổng giám đốc
HR (Human Resources)Nhân sự
IT supportNhân viên hỗ trợ kỹ thuật
ClientKhách hàng

📋 4. Công việc hàng ngày

Từ vựngDịch nghĩa
MeetingCuộc họp
DeadlineHạn chót
TaskNhiệm vụ
ScheduleLịch làm việc
AppointmentCuộc hẹn
ReportBáo cáo
PresentationBài thuyết trình
ProposalĐề xuất
FeedbackPhản hồi
ApprovalSự phê duyệt
ConferenceHội nghị
AgendaChương trình nghị sự
Minutes (of meeting)Biên bản cuộc họp
Follow-upCông việc theo dõi sau đó
Overtime (OT)Làm thêm giờ

📧 5. Giao tiếp & Email

Từ vựngDịch nghĩa
Subject lineDòng tiêu đề
AttachmentTệp đính kèm
CC (Carbon Copy)Gửi bản sao
BCC (Blind Carbon Copy)Gửi bản sao ẩn
ForwardChuyển tiếp email
ReplyTrả lời
DraftBản nháp
InboxHộp thư đến
SpamThư rác
SignatureChữ ký email

📊 6. Thuật ngữ chuyên môn

Từ vựngDịch nghĩa
KPI (Key Performance Indicator)Chỉ số hiệu suất chính
ROI (Return on Investment)Lợi nhuận đầu tư
StrategyChiến lược
GoalMục tiêu
BudgetNgân sách
InvoiceHóa đơn
ContractHợp đồng
NegotiationĐàm phán
LaunchRa mắt (sản phẩm/dự án)
CollaborationSự hợp tác

⏰ 7. Thời gian & Lịch làm việc

Từ vựngDịch nghĩa
ShiftCa làm việc
LeaveNghỉ phép
Sick leaveNghỉ ốm
Annual leaveNghỉ phép năm
Remote workLàm việc từ xa
Work from home (WFH)Làm việc tại nhà
Hybrid workLàm việc kết hợp
BreakGiờ nghỉ
Time-offThời gian nghỉ
VacationKỳ nghỉ

🧠 8. Động từ thông dụng

Từ vựngDịch nghĩa
OrganizeSắp xếp
ScheduleLên lịch
PrioritizeƯu tiên
DelegateỦy quyền / giao việc
CoordinatePhối hợp
PrepareChuẩn bị
ReviewXem xét, rà soát
SubmitNộp
ApprovePhê duyệt
UpdateCập nhật
AttendTham dự
LeadDẫn dắt
SupportHỗ trợ
TroubleshootXử lý sự cố
AchieveĐạt được

🎯 Cách học từ vựng hiệu quả (cho dân văn phòng)

  • Học theo nhóm chủ đề: Liên kết từ vựng với bối cảnh thực tế công việc.
  • Đặt câu với từ mới: Mỗi ngày chọn 5–10 từ và viết câu liên quan đến nhiệm vụ của bạn.
  • Sử dụng flashcard: Tạo bộ thẻ trên Anki hoặc Quizlet để ôn tập mọi lúc.
  • Thực hành ngay tại văn phòng: Dán note từ vựng lên màn hình máy tính, góc bàn làm việc.
  • Xem email và tài liệu tiếng Anh: Gạch chân những từ mới và tra nghĩa ngay.

Ngày đăng: 29/03/2026 | Lượt xem: 62


Bình luận


Các bài đăng cùng chuyên mục


100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VĂN PHÒNG THÔNG DỤNG NHẤT

50 Cụm Từ Tiếng Anh Thường Dùng Trong Cuộc Họp

80 Từ Vựng Tiếng Anh Phỏng Vấn Xin Việc Phổ Biến Nhất

Học Từ Vựng Tiếng Anh Để Viết CV Và Cover Letter