Dành cho dân văn phòng, trưởng nhóm, và bất kỳ ai muốn tự tin giao tiếp trong các cuộc họp công sở.
Dưới đây là 50 cụm từ thông dụng, được phân chia theo từng tình huống cụ thể, kèm giải thích tiếng Việt để bạn áp dụng ngay.
1. Mở đầu cuộc họp (Starting a meeting)
Let’s get started. – Hãy bắt đầu thôi.
I’d like to call this meeting to order. – Tôi xin phép bắt đầu cuộc họp.
Thank you all for coming. – Cảm ơn mọi người đã đến.
Let’s go around the table and introduce ourselves. – Chúng ta hãy lần lượt tự giới thiệu.
I’ve called this meeting to discuss… – Tôi triệu tập cuộc họp này để thảo luận về…
2. Trình bày nội dung (Presenting & agenda)
Here’s the agenda for today. – Đây là chương trình nghị sự hôm nay.
Let’s move on to the first item on the agenda. – Chúng ta chuyển sang mục đầu tiên.
I’d like to give you an overview of… – Tôi muốn đưa ra tổng quan về…
As you can see from the slide… – Như các bạn thấy trên slide…
To put it simply… – Nói một cách đơn giản thì…
3. Đưa ra ý kiến / đề xuất (Giving opinions & suggestions)
In my opinion… – Theo ý kiến của tôi…
I believe that… – Tôi tin rằng…
I’d like to suggest that… – Tôi muốn đề xuất rằng…
What if we tried…? – Sẽ thế nào nếu chúng ta thử…?
I see your point, but… – Tôi hiểu ý bạn, nhưng…
4. Đồng ý / phản đối (Agreeing & disagreeing)
I completely agree. – Tôi hoàn toàn đồng ý.
That’s a great point. – Đó là một ý kiến hay.
I’m not sure I agree with that. – Tôi không chắc mình đồng ý với điều đó.
I see things differently. – Tôi thấy vấn đề theo hướng khác.
Let’s agree to disagree. – Hãy tôn trọng quan điểm khác biệt.
5. Xin ý kiến / làm rõ (Asking for input & clarification)
What do you think, [name]? – [Tên] nghĩ sao?
Does anyone have any thoughts on this? – Có ai có ý kiến gì về vấn đề này không?
Could you elaborate on that? – Bạn có thể nói rõ hơn về điều đó không?
I’m not sure I follow. Could you explain? – Tôi chưa hiểu rõ. Bạn có thể giải thích không?
Let me make sure I understand… – Để tôi xem lại xem mình hiểu đúng chưa…
6. Đặt câu hỏi & phản hồi (Questions & feedback)
Do you have any questions? – Có câu hỏi gì không ạ?
I’d like to hear your feedback. – Tôi muốn nghe phản hồi của các bạn.
Let’s open the floor for discussion. – Mời mọi người thảo luận.
I’ll come back to that later. – Tôi sẽ quay lại vấn đề đó sau.
That’s a valid concern. – Đó là một băn khoăn chính đáng.
7. Điều hành & giữ thời gian (Facilitating & time management)
Let’s stay on track. – Hãy đi đúng trọng tâm.
We’re running short on time. – Chúng ta sắp hết thời gian rồi.
I’d like to wrap up this topic. – Tôi muốn kết thúc chủ đề này.
Let’s take a quick break. – Hãy giải lao một lát.
Can we table this for the next meeting? – Chúng ta có thể để vấn đề này sang cuộc họp sau được không?
8. Kết thúc cuộc họp (Closing the meeting)
To sum up… – Tóm lại…
Let’s summarize what we’ve discussed. – Hãy tóm tắt những gì chúng ta đã thảo luận.
Here are the action items. – Đây là các đầu việc cần làm.
I’ll follow up with an email. – Tôi sẽ gửi email tổng kết.
Thank you all for your time. – Cảm ơn mọi người đã dành thời gian.
9. Các cụm từ bổ trợ khác (Other useful phrases)
Let’s circle back to that later. – Chúng ta sẽ quay lại vấn đề đó sau.
I’d like to add something. – Tôi muốn bổ sung thêm một điều.
Could we have your input on this? – Chúng tôi có thể nhận ý kiến của bạn về việc này không?
Just to play devil’s advocate… – Thử nhìn từ góc nhìn đối lập…
Let’s not lose sight of the main goal. – Đừng quên mục tiêu chính.
I’ll get back to you on that. – Tôi sẽ phản hồi lại bạn sau về việc đó.
That’s a good point, let’s note it down. – Ý kiến hay, hãy ghi lại.
What’s the timeline for this? – Thời gian hoàn thành cho việc này là bao lâu?
Let’s make a decision now. – Hãy đưa ra quyết định ngay bây giờ.
Great meeting, everyone. – Cuộc họp tuyệt vời, cảm ơn mọi người.
📌 Mẹo nhỏ: Hãy chọn 5–10 cụm từ phù hợp với phong cách làm việc của bạn và thực hành trong cuộc họp tiếp theo. Càng sử dụng thường xuyên, bạn sẽ càng tự tin hơn.
Bình luận